Tất cả tỷ giá

Tỷ giá AMD sang GYD

1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Đô la Guyana hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 AMD = 0,58005 GYD1 GYD = 1,724 AMDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,57437
Cao nhất
0,58005
Trung bình
0,57719
Thay đổi
+0,69%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,58005+0,00146 · +0,25%
24 thg 10, 20260,57858−0,00062 · −0,11%
23 thg 10, 20260,5792−0,00006 · −0,01%
22 thg 10, 20260,57926+0,00114 · +0,20%
21 thg 10, 20260,57812−0,00048 · −0,08%
20 thg 10, 20260,5786−0,00006 · −0,01%
19 thg 10, 20260,57866+0,00221 · +0,38%
18 thg 10, 20260,57644+0,00027 · +0,05%
17 thg 10, 20260,57617−0,00264 · −0,46%
16 thg 10, 20260,57882+0,00031 · +0,05%
15 thg 10, 20260,5785+0,00133 · +0,23%
14 thg 10, 20260,57717+0,00011 · +0,02%
13 thg 10, 20260,57706+0,00037 · +0,06%
12 thg 10, 20260,57669−0,00004 · −0,01%
11 thg 10, 20260,57673−0,00125 · −0,22%
10 thg 10, 20260,57798+0,00145 · +0,25%
9 thg 10, 20260,57652−0,00300 · −0,52%
8 thg 10, 20260,57953+0,00170 · +0,29%
7 thg 10, 20260,57783+0,00082 · +0,14%
6 thg 10, 20260,57701−0,00001 · 0,00%
5 thg 10, 20260,57702+0,00053 · +0,09%
4 thg 10, 20260,57649+0,00027 · +0,05%
3 thg 10, 20260,57622+0,00013 · +0,02%
2 thg 10, 20260,57609+0,00031 · +0,05%
1 thg 10, 20260,57578−0,00026 · −0,04%
30 thg 9, 20260,57604+0,00022 · +0,04%
29 thg 9, 20260,57582+0,00110 · +0,19%
28 thg 9, 20260,57472−0,00071 · −0,12%
27 thg 9, 20260,57544+0,00106 · +0,19%
26 thg 9, 20260,57437−0,00168 · −0,29%

Số tiền phổ biến

  • 100 AMD58 GYD
  • 500 AMD290,02 GYD
  • 1.000 AMD580,05 GYD
  • 5.000 AMD2.900,24 GYD
  • 10.000 AMD5.800,48 GYD
  • 50.000 AMD29.002,4 GYD
  • 100.000 AMD58.004,8 GYD
  • 500.000 AMD290.023,98 GYD
  • 1.000.000 AMD580.047,96 GYD
  • 1 GYD1,72 AMD
  • 5 GYD8,62 AMD
  • 10 GYD17,24 AMD
  • 25 GYD43,1 AMD
  • 50 GYD86,2 AMD
  • 100 GYD172,4 AMD
  • 500 GYD862 AMD
  • 1.000 GYD1.724 AMD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá AMD sang GYD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 AMD = 0,58005 GYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GYD = 1,724 AMD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá AMD sang GYD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,69%: thấp nhất 0,57437, cao nhất 0,58005, trung bình 0,57719 GYD cho 1 AMD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.