Tỷ giá AMD sang GMD
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Dalasi Gambia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 0,20456 GMD1 GMD = 4,889 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,20208
- Cao nhất
- 0,2061
- Trung bình
- 0,20442
- Thay đổi
- +0,57%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,20456 | −0,00071 · −0,34% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,20527 | +0,00038 · +0,18% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,20489 | −0,00096 · −0,46% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,20585 | +0,00083 · +0,41% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,20501 | +0,00060 · +0,29% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,20441 | −0,00150 · −0,73% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,20591 | +0,00298 · +1,47% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,20293 | −0,00219 · −1,07% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,20512 | −0,00069 · −0,33% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,2058 | −0,00030 · −0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,2061 | +0,00024 · +0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,20586 | +0,00146 · +0,71% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,2044 | −0,00058 · −0,28% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,20498 | +0,00193 · +0,95% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,20305 | −0,00226 · −1,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,20532 | −0,00065 · −0,31% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,20596 | +0,00093 · +0,45% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,20504 | +0,00046 · +0,22% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,20458 | +0,00010 · +0,05% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,20447 | +0,00045 · +0,22% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,20402 | +0,00135 · +0,67% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,20267 | −0,00012 · −0,06% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,20279 | −0,00110 · −0,54% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,20389 | −0,00023 · −0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,20412 | −0,00022 · −0,11% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,20434 | +0,00134 · +0,66% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,203 | −0,00023 · −0,11% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,20323 | +0,00115 · +0,57% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,20208 | −0,00176 · −0,87% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,20384 | +0,00045 · +0,22% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD20,46 GMD
- 500 AMD102,28 GMD
- 1.000 AMD204,56 GMD
- 5.000 AMD1.022,8 GMD
- 10.000 AMD2.045,59 GMD
- 50.000 AMD10.227,95 GMD
- 100.000 AMD20.455,9 GMD
- 500.000 AMD102.279,52 GMD
- 1.000.000 AMD204.559,05 GMD
- 1 GMD4,89 AMD
- 5 GMD24,44 AMD
- 10 GMD48,89 AMD
- 25 GMD122,21 AMD
- 50 GMD244,43 AMD
- 100 GMD488,86 AMD
- 500 GMD2.444,28 AMD
- 1.000 GMD4.888,56 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang GMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 0,20456 GMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GMD = 4,889 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang GMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,57%: thấp nhất 0,20208, cao nhất 0,2061, trung bình 0,20442 GMD cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.