Tỷ giá AMD sang FJD
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Đô la Fiji hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 0,0062147 FJD1 FJD = 160,91 AMDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0061454
- Cao nhất
- 0,0062746
- Trung bình
- 0,0062166
- Thay đổi
- +0,43%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0062147 | −0,0000095 · −0,15% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0062242 | +0,0000183 · +0,29% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0062059 | −0,0000228 · −0,37% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0062287 | −0,0000125 · −0,20% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0062413 | −0,0000017 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0062429 | −0,0000113 · −0,18% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0062543 | −0,0000041 · −0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0062584 | −0,0000002 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0062586 | −0,0000160 · −0,26% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0062746 | +0,0000055 · +0,09% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0062691 | +0,0000638 · +1,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0062054 | −0,0000123 · −0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0062177 | +0,0000176 · +0,28% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0062001 | −0,0000223 · −0,36% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0062224 | −0,0000061 · −0,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0062285 | +0,0000181 · +0,29% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0062104 | −0,0000309 · −0,49% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0062413 | +0,0000249 · +0,40% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0062163 | −0,0000032 · −0,05% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0062196 | −0,0000022 · −0,04% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0062218 | −0,0000193 · −0,31% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0062411 | −0,0000042 · −0,07% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0062453 | +0,0000744 · +1,21% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0061709 | −0,0000042 · −0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0061751 | +0,0000019 · +0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0061731 | +0,0000172 · +0,28% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,006156 | +0,0000105 · +0,17% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0061454 | −0,0000362 · −0,58% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0061816 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0061816 | −0,0000068 · −0,11% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD0,6215 FJD
- 500 AMD3,11 FJD
- 1.000 AMD6,21 FJD
- 5.000 AMD31,07 FJD
- 10.000 AMD62,15 FJD
- 50.000 AMD310,73 FJD
- 100.000 AMD621,47 FJD
- 500.000 AMD3.107,33 FJD
- 1.000.000 AMD6.214,65 FJD
- 1 FJD160,91 AMD
- 5 FJD804,55 AMD
- 10 FJD1.609,1 AMD
- 25 FJD4.022,75 AMD
- 50 FJD8.045,5 AMD
- 100 FJD16.091 AMD
- 500 FJD80.455,02 AMD
- 1.000 FJD160.910,04 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang FJD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 0,0062147 FJD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 FJD = 160,91 AMD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang FJD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,43%: thấp nhất 0,0061454, cao nhất 0,0062746, trung bình 0,0062166 FJD cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.