Tỷ giá AMD sang ETB
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Birr Ethiopia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 0,4501 ETB1 ETB = 2,222 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,44139
- Cao nhất
- 0,45184
- Trung bình
- 0,44786
- Thay đổi
- +0,14%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,4501 | −0,00145 · −0,32% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,45155 | −0,00029 · −0,06% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,45184 | +0,00110 · +0,24% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,45074 | +0,00156 · +0,35% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,44918 | −0,00265 · −0,59% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,45183 | +0,00144 · +0,32% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,4504 | +0,00002 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,45038 | +0,00067 · +0,15% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,44971 | +0,00174 · +0,39% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,44797 | +0,00178 · +0,40% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,44619 | −0,00078 · −0,18% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,44698 | −0,00060 · −0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,44758 | +0,00097 · +0,22% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,44661 | +0,00194 · +0,44% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,44467 | −0,00397 · −0,88% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,44863 | +0,00107 · +0,24% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,44756 | +0,00243 · +0,55% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,44513 | −0,00449 · −1,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,44962 | −0,00106 · −0,24% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,45068 | +0,00628 · +1,41% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,4444 | +0,00025 · +0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,44414 | +0,00276 · +0,62% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,44139 | −0,00450 · −1,01% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,44589 | −0,00145 · −0,32% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,44734 | −0,00049 · −0,11% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,44783 | +0,00226 · +0,51% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,44557 | −0,00016 · −0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,44572 | +0,00016 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,44556 | −0,00345 · −0,77% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,449 | −0,00047 · −0,10% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD45,01 ETB
- 500 AMD225,05 ETB
- 1.000 AMD450,1 ETB
- 5.000 AMD2.250,49 ETB
- 10.000 AMD4.500,99 ETB
- 50.000 AMD22.504,94 ETB
- 100.000 AMD45.009,87 ETB
- 500.000 AMD225.049,37 ETB
- 1.000.000 AMD450.098,73 ETB
- 1 ETB2,22 AMD
- 5 ETB11,11 AMD
- 10 ETB22,22 AMD
- 25 ETB55,54 AMD
- 50 ETB111,09 AMD
- 100 ETB222,17 AMD
- 500 ETB1.110,87 AMD
- 1.000 ETB2.221,73 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang ETB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 0,4501 ETB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ETB = 2,222 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang ETB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,14%: thấp nhất 0,44139, cao nhất 0,45184, trung bình 0,44786 ETB cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.