Tất cả tỷ giá

Tỷ giá AMD sang CZK

1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Koruna Cộng hòa Séc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 AMD = 0,06015 CZK1 CZK = 16,624 AMDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,05873
Cao nhất
0,06041
Trung bình
0,05978
Thay đổi
+1,78%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,060150,00000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,06016+0,00017 · +0,29%
23 thg 10, 20260,05998+0,00021 · +0,35%
22 thg 10, 20260,05978−0,00015 · −0,26%
21 thg 10, 20260,05993+0,00011 · +0,18%
20 thg 10, 20260,05982+0,00005 · +0,08%
19 thg 10, 20260,05977+0,00004 · +0,07%
18 thg 10, 20260,059730,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,05973−0,00022 · −0,36%
16 thg 10, 20260,05995−0,00014 · −0,23%
15 thg 10, 20260,060090,00000 · 0,00%
14 thg 10, 20260,06008−0,00013 · −0,22%
13 thg 10, 20260,06022+0,00017 · +0,28%
12 thg 10, 20260,06005−0,00001 · −0,02%
11 thg 10, 20260,06006+0,00001 · +0,02%
10 thg 10, 20260,06005+0,00012 · +0,20%
9 thg 10, 20260,05993−0,00047 · −0,78%
8 thg 10, 20260,06041+0,00035 · +0,59%
7 thg 10, 20260,06005−0,00024 · −0,40%
6 thg 10, 20260,06030,00000 · 0,00%
5 thg 10, 20260,0603+0,00038 · +0,64%
4 thg 10, 20260,059910,00000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,05991+0,00036 · +0,60%
2 thg 10, 20260,05956+0,00025 · +0,43%
1 thg 10, 20260,0593−0,00001 · −0,01%
30 thg 9, 20260,05931+0,00025 · +0,42%
29 thg 9, 20260,05906+0,00033 · +0,56%
28 thg 9, 20260,05873−0,00008 · −0,14%
27 thg 9, 20260,05882−0,00001 · −0,02%
26 thg 9, 20260,05883−0,00028 · −0,47%

Số tiền phổ biến

  • 100 AMD6,02 CZK
  • 500 AMD30,08 CZK
  • 1.000 AMD60,15 CZK
  • 5.000 AMD300,77 CZK
  • 10.000 AMD601,54 CZK
  • 50.000 AMD3.007,72 CZK
  • 100.000 AMD6.015,43 CZK
  • 500.000 AMD30.077,17 CZK
  • 1.000.000 AMD60.154,33 CZK
  • 1 CZK16,62 AMD
  • 5 CZK83,12 AMD
  • 10 CZK166,24 AMD
  • 25 CZK415,6 AMD
  • 50 CZK831,2 AMD
  • 100 CZK1.662,39 AMD
  • 500 CZK8.311,95 AMD
  • 1.000 CZK16.623,91 AMD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá AMD sang CZK hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 AMD = 0,06015 CZK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CZK = 16,624 AMD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá AMD sang CZK thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,78%: thấp nhất 0,05873, cao nhất 0,06041, trung bình 0,05978 CZK cho 1 AMD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.