Tỷ giá AMD sang BND
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Đô la Brunei hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 0,0035406 BND1 BND = 282,44 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0035053
- Cao nhất
- 0,0035506
- Trung bình
- 0,00353
- Thay đổi
- +0,66%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0035406 | +0,0000014 · +0,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0035392 | +0,0000030 · +0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0035362 | −0,0000023 · −0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0035384 | +0,0000037 · +0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0035348 | +0,0000057 · +0,16% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0035291 | −0,0000023 · −0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0035314 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0035313 | −0,0000140 · −0,40% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0035453 | −0,0000034 · −0,10% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0035487 | +0,0000090 · +0,25% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0035397 | +0,0000035 · +0,10% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0035362 | +0,0000039 · +0,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0035323 | −0,0000002 · −0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0035326 | −0,0000014 · −0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,003534 | −0,0000018 · −0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0035358 | −0,0000147 · −0,41% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0035506 | +0,0000156 · +0,44% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,003535 | −0,0000017 · −0,05% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0035367 | −0,0000019 · −0,05% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0035386 | +0,0000102 · +0,29% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0035284 | −0,0000009 · −0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0035293 | +0,0000240 · +0,69% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0035053 | −0,0000082 · −0,23% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0035134 | −0,0000022 · −0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0035156 | −0,0000013 · −0,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0035169 | +0,0000103 · +0,29% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0035066 | −0,0000078 · −0,22% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0035144 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0035144 | −0,0000087 · −0,25% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0035231 | +0,0000057 · +0,16% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD0,3541 BND
- 500 AMD1,77 BND
- 1.000 AMD3,54 BND
- 5.000 AMD17,7 BND
- 10.000 AMD35,41 BND
- 50.000 AMD177,03 BND
- 100.000 AMD354,06 BND
- 500.000 AMD1.770,29 BND
- 1.000.000 AMD3.540,59 BND
- 1 BND282,44 AMD
- 5 BND1.412,2 AMD
- 10 BND2.824,39 AMD
- 25 BND7.060,98 AMD
- 50 BND14.121,95 AMD
- 100 BND28.243,91 AMD
- 500 BND141.219,54 AMD
- 1.000 BND282.439,07 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang BND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 0,0035406 BND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BND = 282,44 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang BND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,66%: thấp nhất 0,0035053, cao nhất 0,0035506, trung bình 0,00353 BND cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.