Tỷ giá AMD sang BDT
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Taka Bangladesh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 0,34251 BDT1 BDT = 2,92 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,33785
- Cao nhất
- 0,3426
- Trung bình
- 0,3401
- Thay đổi
- +1,21%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,34251 | −0,00009 · −0,03% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,3426 | +0,00025 · +0,07% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,34235 | +0,00026 · +0,08% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,34209 | +0,00020 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,34188 | +0,00154 · +0,45% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,34034 | −0,00051 · −0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,34085 | +0,00138 · +0,41% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,33947 | −0,00139 · −0,41% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,34086 | −0,00090 · −0,26% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,34177 | +0,00111 · +0,33% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,34065 | −0,00031 · −0,09% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,34097 | +0,00089 · +0,26% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,34007 | −0,00007 · −0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,34014 | −0,00011 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,34025 | +0,00010 · +0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,34015 | −0,00125 · −0,36% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,3414 | +0,00171 · +0,50% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,33969 | −0,00010 · −0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,3398 | +0,00034 · +0,10% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,33946 | −0,00045 · −0,13% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,33991 | +0,00081 · +0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,33911 | +0,00117 · +0,35% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,33794 | −0,00018 · −0,05% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,33812 | −0,00049 · −0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,33861 | −0,00016 · −0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,33877 | +0,00092 · +0,27% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,33785 | −0,00169 · −0,50% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,33954 | +0,00124 · +0,37% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,3383 | −0,00086 · −0,25% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,33916 | +0,00074 · +0,22% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD34,25 BDT
- 500 AMD171,25 BDT
- 1.000 AMD342,51 BDT
- 5.000 AMD1.712,54 BDT
- 10.000 AMD3.425,08 BDT
- 50.000 AMD17.125,38 BDT
- 100.000 AMD34.250,76 BDT
- 500.000 AMD171.253,81 BDT
- 1.000.000 AMD342.507,62 BDT
- 1 BDT2,92 AMD
- 5 BDT14,6 AMD
- 10 BDT29,2 AMD
- 25 BDT72,99 AMD
- 50 BDT145,98 AMD
- 100 BDT291,96 AMD
- 500 BDT1.459,82 AMD
- 1.000 BDT2.919,64 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang BDT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 0,34251 BDT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BDT = 2,92 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang BDT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,21%: thấp nhất 0,33785, cao nhất 0,3426, trung bình 0,3401 BDT cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.