Tỷ giá AMD sang AZN
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Manat Azerbaijan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 0,0047126 AZN1 AZN = 212,20 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0046576
- Cao nhất
- 0,0047141
- Trung bình
- 0,0046915
- Thay đổi
- +0,89%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0047126 | +0,0000035 · +0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0047091 | +0,0000022 · +0,05% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0047069 | −0,0000008 · −0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0047077 | +0,0000050 · +0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0047027 | +0,0000136 · +0,29% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0046891 | −0,0000053 · −0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0046944 | −0,0000002 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0046946 | −0,0000097 · −0,21% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0047043 | −0,0000020 · −0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0047063 | +0,0000066 · +0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0046996 | +0,0000055 · +0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0046942 | +0,0000038 · +0,08% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0046904 | −0,0000046 · −0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,004695 | +0,0000037 · +0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0046913 | −0,0000081 · −0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0046993 | −0,0000147 · −0,31% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0047141 | +0,0000166 · +0,35% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0046975 | −0,0000016 · −0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0046991 | +0,0000062 · +0,13% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0046929 | −0,0000013 · −0,03% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0046942 | +0,0000045 · +0,10% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0046897 | +0,0000321 · +0,69% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0046576 | −0,0000098 · −0,21% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0046673 | −0,0000088 · −0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0046761 | +0,0000003 · +0,01% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0046758 | +0,0000106 · +0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0046652 | −0,0000165 · −0,35% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0046818 | +0,0000056 · +0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0046762 | −0,0000052 · −0,11% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0046814 | +0,0000103 · +0,22% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD0,4713 AZN
- 500 AMD2,36 AZN
- 1.000 AMD4,71 AZN
- 5.000 AMD23,56 AZN
- 10.000 AMD47,13 AZN
- 50.000 AMD235,63 AZN
- 100.000 AMD471,26 AZN
- 500.000 AMD2.356,3 AZN
- 1.000.000 AMD4.712,6 AZN
- 1 AZN212,2 AMD
- 5 AZN1.060,98 AMD
- 10 AZN2.121,97 AMD
- 25 AZN5.304,92 AMD
- 50 AZN10.609,85 AMD
- 100 AZN21.219,7 AMD
- 500 AZN106.098,48 AMD
- 1.000 AZN212.196,96 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang AZN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 0,0047126 AZN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AZN = 212,20 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang AZN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,89%: thấp nhất 0,0046576, cao nhất 0,0047141, trung bình 0,0046915 AZN cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.