Tỷ giá ALL sang AUD
1 Lek Albania bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ALL = 0,01753 AUD1 AUD = 57,033 ALLCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01748
- Cao nhất
- 0,01775
- Trung bình
- 0,01761
- Thay đổi
- −0,91%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01753 | −0,00009 · −0,51% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01762 | −0,00002 · −0,11% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01764 | 0,00000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01764 | −0,00005 · −0,30% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01769 | +0,00001 · +0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01768 | −0,00006 · −0,35% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01774 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01775 | +0,00007 · +0,40% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01767 | +0,00007 · +0,38% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01761 | +0,00009 · +0,54% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01751 | −0,00002 · −0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01753 | +0,00001 · +0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01753 | +0,00004 · +0,24% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01748 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01748 | −0,00004 · −0,21% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01752 | −0,00001 · −0,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01753 | −0,00002 · −0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01755 | +0,00006 · +0,33% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01749 | −0,00014 · −0,77% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01763 | +0,00003 · +0,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01761 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0176 | −0,00002 · −0,14% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01762 | −0,00009 · −0,51% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01772 | +0,00006 · +0,36% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01765 | +0,00007 · +0,37% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01759 | −0,00003 · −0,16% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01761 | −0,00002 · −0,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01763 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01764 | −0,00008 · −0,43% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,01771 | +0,00002 · +0,10% |
Số tiền phổ biến
- 100 ALL1,75 AUD
- 500 ALL8,77 AUD
- 1.000 ALL17,53 AUD
- 2.500 ALL43,83 AUD
- 5.000 ALL87,67 AUD
- 10.000 ALL175,34 AUD
- 50.000 ALL876,68 AUD
- 100.000 ALL1.753,37 AUD
- 1 AUD57,03 ALL
- 5 AUD285,17 ALL
- 10 AUD570,33 ALL
- 50 AUD2.851,66 ALL
- 100 AUD5.703,31 ALL
- 500 AUD28.516,56 ALL
- 1.000 AUD57.033,12 ALL
- 5.000 AUD285.165,62 ALL
- 10.000 AUD570.331,24 ALL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ALL sang AUD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ALL = 0,01753 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 57,033 ALL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ALL sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,91%: thấp nhất 0,01748, cao nhất 0,01775, trung bình 0,01761 AUD cho 1 ALL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.