Tỷ giá AFN sang AUD
1 Afghani Afghanistan bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AFN = 0,02229 AUD1 AUD = 44,868 AFNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02157
- Cao nhất
- 0,02241
- Trung bình
- 0,02216
- Thay đổi
- +0,23%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,02229 | +0,00029 · +1,30% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,022 | −0,00011 · −0,50% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02211 | −0,00006 · −0,26% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02217 | −0,00004 · −0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02221 | +0,00014 · +0,61% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02208 | −0,00011 · −0,51% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02219 | +0,00016 · +0,74% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02203 | −0,00013 · −0,60% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02216 | 0,00000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02216 | +0,00015 · +0,67% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02201 | −0,00008 · −0,37% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0221 | +0,00001 · +0,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02208 | 0,00000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02208 | +0,00051 · +2,34% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02157 | −0,00054 · −2,43% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02211 | −0,00002 · −0,07% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02213 | −0,00012 · −0,56% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02225 | +0,00004 · +0,19% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02221 | −0,00014 · −0,63% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02235 | +0,00024 · +1,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02211 | −0,00020 · −0,88% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02231 | −0,00004 · −0,19% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02235 | −0,00005 · −0,21% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02239 | +0,00008 · +0,37% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02231 | +0,00004 · +0,20% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02227 | −0,00015 · −0,65% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02241 | +0,00048 · +2,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02193 | −0,00011 · −0,48% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02204 | −0,00024 · −1,08% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,02228 | +0,00004 · +0,18% |
Số tiền phổ biến
- 100 AFN2,23 AUD
- 500 AFN11,14 AUD
- 1.000 AFN22,29 AUD
- 2.500 AFN55,72 AUD
- 5.000 AFN111,44 AUD
- 10.000 AFN222,88 AUD
- 50.000 AFN1.114,38 AUD
- 100.000 AFN2.228,77 AUD
- 1 AUD44,87 AFN
- 5 AUD224,34 AFN
- 10 AUD448,68 AFN
- 50 AUD2.243,39 AFN
- 100 AUD4.486,78 AFN
- 500 AUD22.433,91 AFN
- 1.000 AUD44.867,83 AFN
- 5.000 AUD224.339,14 AFN
- 10.000 AUD448.678,27 AFN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AFN sang AUD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AFN = 0,02229 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 44,868 AFN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AFN sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,23%: thấp nhất 0,02157, cao nhất 0,02241, trung bình 0,02216 AUD cho 1 AFN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.