Tỷ giá AED sang XAG
1 Dirham UAE bằng bao nhiêu Silver, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AED = 0,0050521 XAG1 XAG = 197,94 AEDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0042341
- Cao nhất
- 0,0050637
- Trung bình
- 0,0045918
- Thay đổi
- +17,99%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0050521 | −0,0000045 · −0,09% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0050565 | −0,0000071 · −0,14% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0050637 | +0,0002380 · +4,93% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0048257 | +0,0000808 · +1,70% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0047449 | +0,0000335 · +0,71% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0047114 | −0,0000024 · −0,05% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0047138 | −0,0000652 · −1,36% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,004779 | +0,0000010 · +0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0047779 | +0,0000741 · +1,58% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0047038 | −0,0001646 · −3,38% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0048684 | +0,0002665 · +5,79% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0046019 | +0,0001011 · +2,25% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0045007 | +0,0000241 · +0,54% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0044766 | −0,0000004 · −0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,004477 | +0,0000007 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0044763 | −0,0000213 · −0,47% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0044976 | −0,0000641 · −1,40% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0045617 | +0,0000750 · +1,67% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0044866 | −0,0000138 · −0,31% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0045005 | +0,0000292 · +0,65% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0044713 | −0,0000394 · −0,87% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0045106 | −0,0000005 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0045112 | +0,0000661 · +1,49% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0044451 | +0,0000009 · +0,02% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0044442 | −0,0000091 · −0,21% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0044533 | −0,0000387 · −0,86% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,004492 | +0,0001011 · +2,30% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0043909 | +0,0001559 · +3,68% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,004235 | +0,0000009 · +0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0042341 | −0,0000477 · −1,11% |
Số tiền phổ biến
- 1 AED0,005052 XAG
- 5 AED0,0253 XAG
- 10 AED0,0505 XAG
- 50 AED0,2526 XAG
- 100 AED0,5052 XAG
- 500 AED2,53 XAG
- 1.000 AED5,05 XAG
- 5.000 AED25,26 XAG
- 10.000 AED50,52 XAG
- 1 XAG197,94 AED
- 5 XAG989,69 AED
- 10 XAG1.979,38 AED
- 25 XAG4.948,46 AED
- 50 XAG9.896,92 AED
- 100 XAG19.793,84 AED
- 500 XAG98.969,22 AED
- 1.000 XAG197.938,43 AED
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AED sang XAG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AED = 0,0050521 XAG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAG = 197,94 AED. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AED sang XAG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +17,99%: thấp nhất 0,0042341, cao nhất 0,0050637, trung bình 0,0045918 XAG cho 1 AED.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.