Tỷ giá AED sang PLN hôm nay

Tỷ giá AED sang PLN tháng 1 năm 2026

AED/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,97748
Đóng cửa
0,96733
Thấp nhất
0,95347
Cao nhất
0,99061
Thay đổi
−1,25%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,96733+0,00523 · +0,54%
30 thg 1, 20260,9621+0,00499 · +0,52%
29 thg 1, 20260,95711+0,00364 · +0,38%
28 thg 1, 20260,95347−0,01047 · −1,09%
27 thg 1, 20260,96394−0,00203 · −0,21%
26 thg 1, 20260,96597−0,00337 · −0,35%
25 thg 1, 20260,96934+0,00167 · +0,17%
24 thg 1, 20260,96767−0,00582 · −0,60%
23 thg 1, 20260,97349−0,00848 · −0,86%
22 thg 1, 20260,98197+0,00137 · +0,14%
21 thg 1, 20260,9806−0,00734 · −0,74%
20 thg 1, 20260,98794−0,00181 · −0,18%
19 thg 1, 20260,98975−0,00084 · −0,09%
18 thg 1, 20260,9906−0,00002 · 0,00%
17 thg 1, 20260,99061+0,00222 · +0,22%
16 thg 1, 20260,98839+0,00315 · +0,32%
15 thg 1, 20260,98525−0,00002 · 0,00%
14 thg 1, 20260,98527+0,00181 · +0,18%
13 thg 1, 20260,98346−0,00027 · −0,03%
12 thg 1, 20260,98373−0,00198 · −0,20%
11 thg 1, 20260,9857−0,00028 · −0,03%
10 thg 1, 20260,98599+0,00132 · +0,13%
9 thg 1, 20260,98467+0,00288 · +0,29%
8 thg 1, 20260,98178+0,00186 · +0,19%
7 thg 1, 20260,97992+0,00152 · +0,16%
6 thg 1, 20260,9784−0,00173 · −0,18%
5 thg 1, 20260,98013+0,00221 · +0,23%
4 thg 1, 20260,97792−0,00003 · 0,00%
3 thg 1, 20260,97795+0,00180 · +0,18%
2 thg 1, 20260,97615−0,00133 · −0,14%
1 thg 1, 20260,97748−0,00209 · −0,21%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.