Tỷ giá AED sang PLN hôm nay

Tỷ giá AED sang PLN tháng 2 năm 2026

AED/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,96804
Đóng cửa
0,97333
Thấp nhất
0,96173
Cao nhất
0,97829
Thay đổi
+0,62%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,97333−0,00111 · −0,11%
27 thg 2, 20260,97444+0,00284 · +0,29%
26 thg 2, 20260,9716−0,00229 · −0,24%
25 thg 2, 20260,97389−0,00166 · −0,17%
24 thg 2, 20260,97555+0,00322 · +0,33%
23 thg 2, 20260,97233−0,00309 · −0,32%
22 thg 2, 20260,97542+0,00002 · 0,00%
21 thg 2, 20260,9754−0,00289 · −0,30%
20 thg 2, 20260,97829+0,00435 · +0,45%
19 thg 2, 20260,97395+0,00418 · +0,43%
18 thg 2, 20260,96976+0,00058 · +0,06%
17 thg 2, 20260,96919+0,00283 · +0,29%
16 thg 2, 20260,96636+0,00016 · +0,02%
15 thg 2, 20260,9662+0,00024 · +0,03%
14 thg 2, 20260,96595−0,00095 · −0,10%
13 thg 2, 20260,9669+0,00043 · +0,04%
12 thg 2, 20260,96647+0,00175 · +0,18%
11 thg 2, 20260,96472+0,00298 · +0,31%
10 thg 2, 20260,96173−0,00956 · −0,98%
9 thg 2, 20260,9713−0,00061 · −0,06%
8 thg 2, 20260,97191−0,00043 · −0,04%
7 thg 2, 20260,97234−0,00367 · −0,38%
6 thg 2, 20260,97601+0,00259 · +0,27%
5 thg 2, 20260,97342+0,00058 · +0,06%
4 thg 2, 20260,97284−0,00088 · −0,09%
3 thg 2, 20260,97372+0,00700 · +0,72%
2 thg 2, 20260,96672−0,00132 · −0,14%
1 thg 2, 20260,96804+0,00071 · +0,07%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.