Tỷ giá AED sang PLN hôm nay

Tỷ giá AED sang PLN tháng 12 năm 2025

AED/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,99435
Đóng cửa
0,97957
Thấp nhất
0,97389
Cao nhất
0,99435
Thay đổi
−1,51%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,97957+0,00193 · +0,20%
30 thg 12, 20250,97763+0,00340 · +0,35%
29 thg 12, 20250,97423−0,00050 · −0,05%
28 thg 12, 20250,97473−0,00030 · −0,03%
27 thg 12, 20250,97503+0,00114 · +0,12%
26 thg 12, 20250,97389−0,00065 · −0,07%
25 thg 12, 20250,97454+0,00063 · +0,07%
24 thg 12, 20250,9739−0,00110 · −0,11%
23 thg 12, 20250,975−0,00210 · −0,22%
22 thg 12, 20250,97711−0,00103 · −0,11%
21 thg 12, 20250,97814−0,00029 · −0,03%
20 thg 12, 20250,97843+0,00271 · +0,28%
19 thg 12, 20250,97572−0,00168 · −0,17%
18 thg 12, 20250,9774+0,00011 · +0,01%
17 thg 12, 20250,97729−0,00034 · −0,03%
16 thg 12, 20250,97763−0,00178 · −0,18%
15 thg 12, 20250,97942−0,00026 · −0,03%
14 thg 12, 20250,97968−0,00038 · −0,04%
13 thg 12, 20250,98006−0,00032 · −0,03%
12 thg 12, 20250,98038−0,00520 · −0,53%
11 thg 12, 20250,98558−0,00486 · −0,49%
9 thg 12, 20250,99044+0,00207 · +0,21%
8 thg 12, 20250,98837−0,00074 · −0,07%
7 thg 12, 20250,9891+0,00005 · 0,00%
6 thg 12, 20250,98905−0,00019 · −0,02%
5 thg 12, 20250,98924+0,00267 · +0,27%
4 thg 12, 20250,98658−0,00356 · −0,36%
3 thg 12, 20250,99014−0,00207 · −0,21%
2 thg 12, 20250,99221−0,00215 · −0,22%
1 thg 12, 20250,99435−0,00025 · −0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.