Tỷ giá AED sang PLN hôm nay

Tỷ giá AED sang PLN tháng 11 năm 2025

AED/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,004
Đóng cửa
0,99461
Thấp nhất
0,99054
Cao nhất
1,01
Thay đổi
−0,39%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,99461−0,00023 · −0,02%
29 thg 11, 20250,99484+0,00058 · +0,06%
28 thg 11, 20250,99425+0,00162 · +0,16%
27 thg 11, 20250,99264−0,00032 · −0,03%
26 thg 11, 20250,99296−0,00772 · −0,77%
25 thg 11, 20251,001−0,002 · −0,17%
24 thg 11, 20251,0020,000 · 0,00%
23 thg 11, 20251,002−0,001 · −0,08%
22 thg 11, 20251,003+0,003 · +0,33%
21 thg 11, 20250,9996+0,00063 · +0,06%
20 thg 11, 20250,99897+0,00081 · +0,08%
19 thg 11, 20250,99816+0,00374 · +0,38%
18 thg 11, 20250,99442+0,00295 · +0,30%
17 thg 11, 20250,99147+0,00088 · +0,09%
16 thg 11, 20250,99059+0,00002 · 0,00%
15 thg 11, 20250,99057+0,00003 · 0,00%
14 thg 11, 20250,99054−0,00414 · −0,42%
13 thg 11, 20250,99468−0,00100 · −0,10%
12 thg 11, 20250,99568−0,00269 · −0,27%
11 thg 11, 20250,99838−0,00060 · −0,06%
10 thg 11, 20250,99897+0,00086 · +0,09%
9 thg 11, 20250,99812+0,00011 · +0,01%
8 thg 11, 20250,99801−0,00508 · −0,51%
7 thg 11, 20251,003−0,004 · −0,39%
6 thg 11, 20251,007−0,003 · −0,25%
5 thg 11, 20251,01+0,003 · +0,27%
4 thg 11, 20251,007+0,001 · +0,12%
3 thg 11, 20251,006+0,001 · +0,14%
2 thg 11, 20251,0040,000 · 0,00%
1 thg 11, 20251,004+0,006 · +0,56%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.