Tỷ giá ADA sang PLN
1 Cardano bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ADA = 0,83218 PLN1 PLN = 1,202 ADACập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,83218
- Cao nhất
- 1,053
- Trung bình
- 0,93428
- Thay đổi
- −9,43%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,83218 | −0,00972 · −1,15% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,8419 | −0,01337 · −1,56% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,85527 | −0,01193 · −1,38% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,8672 | +0,00557 · +0,65% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,86163 | +0,00291 · +0,34% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,85872 | −0,00264 · −0,31% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,86136 | −0,01215 · −1,39% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,87351 | −0,01816 · −2,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,89167 | +0,03223 · +3,75% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,85945 | −0,06111 · −6,64% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,92056 | −0,01797 · −1,91% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,93853 | −0,05896 · −5,91% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,99749 | +0,02857 · +2,95% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,96892 | −0,02256 · −2,28% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,99148 | +0,06523 · +7,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,92625 | −0,07002 · −7,03% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,99627 | −0,00179 · −0,18% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,99806 | −0,05449 · −5,18% |
| 6 thg 10, 2026 | 1,053 | +0,006 · +0,58% |
| 5 thg 10, 2026 | 1,046 | +0,098 · +10,33% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,94844 | −0,00704 · −0,74% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,95548 | −0,03980 · −4,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,99528 | +0,02145 · +2,20% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,97383 | +0,03190 · +3,39% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,94193 | +0,00628 · +0,67% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,93565 | −0,02086 · −2,18% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,95651 | −0,00436 · −0,45% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,96087 | −0,02056 · −2,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,98142 | +0,02633 · +2,76% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,95509 | +0,03626 · +3,95% |
Số tiền phổ biến
- 10 ADA8,32 PLN
- 50 ADA41,61 PLN
- 100 ADA83,22 PLN
- 250 ADA208,05 PLN
- 500 ADA416,09 PLN
- 1.000 ADA832,18 PLN
- 5.000 ADA4.160,92 PLN
- 10.000 ADA8.321,84 PLN
- 1 PLN1,2 ADA
- 5 PLN6,01 ADA
- 10 PLN12,02 ADA
- 50 PLN60,08 ADA
- 100 PLN120,17 ADA
- 500 PLN600,83 ADA
- 1.000 PLN1.201,66 ADA
- 5.000 PLN6.008,29 ADA
- 10.000 PLN12.016,57 ADA
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ADA sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ADA = 0,83218 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 1,202 ADA. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ADA sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −9,43%: thấp nhất 0,83218, cao nhất 1,053, trung bình 0,93428 PLN cho 1 ADA.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.