Tỷ giá ADA sang ILS
1 Cardano bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ADA = 0,65759 ILS1 ILS = 1,521 ADACập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,65759
- Cao nhất
- 0,82406
- Trung bình
- 0,73804
- Thay đổi
- −9,53%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,65759 | −0,01351 · −2,01% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,6711 | −0,01199 · −1,75% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,68309 | −0,00589 · −0,85% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,68898 | +0,00389 · +0,57% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,68508 | +0,00154 · +0,22% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,68355 | −0,00062 · −0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,68417 | −0,01116 · −1,60% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,69533 | −0,01334 · −1,88% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,70867 | +0,02447 · +3,58% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,68419 | −0,04033 · −5,57% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,72452 | −0,01226 · −1,66% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,73678 | −0,04392 · −5,63% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,7807 | +0,02261 · +2,98% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,75809 | −0,01765 · −2,28% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,77574 | +0,04942 · +6,80% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,72632 | −0,05544 · −7,09% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,78176 | −0,00027 · −0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,78203 | −0,04203 · −5,10% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,82406 | +0,01010 · +1,24% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,81396 | +0,06732 · +9,02% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,74663 | −0,00244 · −0,33% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,74907 | −0,03664 · −4,66% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,78572 | +0,01093 · +1,41% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,77478 | +0,02507 · +3,34% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,74971 | +0,00259 · +0,35% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,74712 | −0,01248 · −1,64% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,75961 | −0,00061 · −0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,76022 | −0,01870 · −2,40% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,77892 | +0,02391 · +3,17% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,75501 | +0,02817 · +3,88% |
Số tiền phổ biến
- 10 ADA6,58 ILS
- 50 ADA32,88 ILS
- 100 ADA65,76 ILS
- 250 ADA164,4 ILS
- 500 ADA328,8 ILS
- 1.000 ADA657,59 ILS
- 5.000 ADA3.287,96 ILS
- 10.000 ADA6.575,93 ILS
- 1 ILS1,52 ADA
- 5 ILS7,6 ADA
- 10 ILS15,21 ADA
- 50 ILS76,03 ADA
- 100 ILS152,07 ADA
- 500 ILS760,35 ADA
- 1.000 ILS1.520,7 ADA
- 5.000 ILS7.603,49 ADA
- 10.000 ILS15.206,98 ADA
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ADA sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ADA = 0,65759 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 1,521 ADA. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ADA sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −9,53%: thấp nhất 0,65759, cao nhất 0,82406, trung bình 0,73804 ILS cho 1 ADA.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.