Tỷ giá ZWL sang KRW
1 Đồng Đô la Zimbabwe (2009) bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ZWL = 0,01984 KRW1 KRW = 50,393 ZWLCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01984
- Cao nhất
- 0,02045
- Trung bình
- 0,02012
- Thay đổi
- −2,97%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01984 | −0,00004 · −0,18% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01988 | −0,00001 · −0,07% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01989 | −0,00003 · −0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01993 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01993 | −0,00010 · −0,51% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02003 | −0,00004 · −0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02007 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02007 | −0,00013 · −0,64% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0202 | −0,00008 · −0,39% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02028 | +0,00017 · +0,86% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02011 | −0,00001 · −0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02012 | +0,00009 · +0,45% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02003 | −0,00006 · −0,30% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02009 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02009 | 0,00000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02009 | +0,00005 · +0,25% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02004 | +0,00002 · +0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02002 | −0,00005 · −0,26% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02007 | −0,00007 · −0,32% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02013 | +0,00005 · +0,27% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02008 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02008 | −0,00019 · −0,96% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02027 | −0,00001 · −0,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02028 | +0,00008 · +0,40% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0202 | −0,00005 · −0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02024 | −0,00016 · −0,80% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02041 | +0,00005 · +0,26% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02036 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02035 | −0,00010 · −0,48% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,02045 |
Số tiền phổ biến
- 100 ZWL1,98 KRW
- 500 ZWL9,92 KRW
- 1.000 ZWL19,84 KRW
- 2.500 ZWL49,61 KRW
- 5.000 ZWL99,22 KRW
- 10.000 ZWL198,44 KRW
- 50.000 ZWL992,2 KRW
- 100.000 ZWL1.984,4 KRW
- 100 KRW5.039,29 ZWL
- 500 KRW25.196,47 ZWL
- 1.000 KRW50.392,94 ZWL
- 5.000 KRW251.964,72 ZWL
- 10.000 KRW503.929,43 ZWL
- 50.000 KRW2.519.647,16 ZWL
- 100.000 KRW5.039.294,32 ZWL
- 500.000 KRW25.196.471,62 ZWL
- 1.000.000 KRW50.392.943,23 ZWL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ZWL sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ZWL = 0,01984 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 50,393 ZWL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ZWL sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,97%: thấp nhất 0,01984, cao nhất 0,02045, trung bình 0,02012 KRW cho 1 ZWL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.