Tỷ giá ZWL sang JPY
1 Đồng Đô la Zimbabwe (2009) bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ZWL = 0,0023516 JPY1 JPY = 425,24 ZWLCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0023419
- Cao nhất
- 0,0023794
- Trung bình
- 0,0023675
- Thay đổi
- −0,88%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0023516 | −0,0000045 · −0,19% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0023561 | −0,0000156 · −0,66% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0023717 | −0,0000052 · −0,22% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0023769 | −0,0000019 · −0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0023788 | +0,0000014 · +0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0023774 | +0,0000010 · +0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0023764 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0023764 | +0,0000018 · +0,08% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0023746 | +0,0000023 · +0,10% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0023723 | −0,0000055 · −0,23% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0023778 | +0,0000101 · +0,43% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0023676 | −0,0000073 · −0,31% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,002375 | +0,0000022 · +0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0023728 | −0,0000002 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,002373 | +0,0000053 · +0,22% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0023677 | −0,0000032 · −0,13% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0023709 | +0,0000017 · +0,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0023691 | +0,0000056 · +0,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0023636 | +0,0000001 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0023635 | +0,0000038 · +0,16% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0023597 | −0,0000001 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0023598 | +0,0000011 · +0,05% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0023587 | −0,0000058 · −0,25% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0023645 | +0,0000226 · +0,97% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0023419 | −0,0000054 · −0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0023473 | −0,0000231 · −0,97% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0023704 | +0,0000074 · +0,31% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,002363 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,002363 | −0,0000164 · −0,69% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0023794 | +0,0000071 · +0,30% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 ZWL2,35 JPY
- 5.000 ZWL11,76 JPY
- 10.000 ZWL23,52 JPY
- 25.000 ZWL58,79 JPY
- 50.000 ZWL117,58 JPY
- 100.000 ZWL235,16 JPY
- 500.000 ZWL1.175,8 JPY
- 1.000.000 ZWL2.351,6 JPY
- 10 JPY4.252,42 ZWL
- 50 JPY21.262,08 ZWL
- 100 JPY42.524,16 ZWL
- 500 JPY212.620,78 ZWL
- 1.000 JPY425.241,56 ZWL
- 5.000 JPY2.126.207,8 ZWL
- 10.000 JPY4.252.415,6 ZWL
- 50.000 JPY21.262.078,01 ZWL
- 100.000 JPY42.524.156,01 ZWL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ZWL sang JPY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ZWL = 0,0023516 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 425,24 ZWL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ZWL sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,88%: thấp nhất 0,0023419, cao nhất 0,0023794, trung bình 0,0023675 JPY cho 1 ZWL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.