Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ZWG sang PLN

1 Zimbabwean Gold bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ZWG = 0,14725 PLN1 PLN = 6,791 ZWGCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,14337
Cao nhất
0,14725
Trung bình
0,1457
Thay đổi
+1,79%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,14725+0,00001 · +0,01%
24 thg 10, 20260,14724+0,00079 · +0,54%
23 thg 10, 20260,14645+0,00082 · +0,56%
22 thg 10, 20260,14563−0,00050 · −0,34%
21 thg 10, 20260,14613+0,00014 · +0,10%
20 thg 10, 20260,14599−0,00030 · −0,21%
19 thg 10, 20260,1463+0,00020 · +0,14%
18 thg 10, 20260,14609+0,00002 · +0,01%
17 thg 10, 20260,14607−0,00006 · −0,04%
16 thg 10, 20260,14614−0,00015 · −0,10%
15 thg 10, 20260,14629−0,00011 · −0,07%
14 thg 10, 20260,1464−0,00030 · −0,21%
13 thg 10, 20260,1467−0,00008 · −0,06%
12 thg 10, 20260,14678+0,00008 · +0,06%
11 thg 10, 20260,1467+0,00007 · +0,05%
10 thg 10, 20260,14663+0,00092 · +0,63%
9 thg 10, 20260,14571−0,00059 · −0,41%
8 thg 10, 20260,1463+0,00076 · +0,52%
7 thg 10, 20260,14554−0,00036 · −0,25%
6 thg 10, 20260,1459−0,00068 · −0,46%
5 thg 10, 20260,14658+0,00106 · +0,73%
4 thg 10, 20260,14553+0,00008 · +0,06%
3 thg 10, 20260,14544+0,00025 · +0,17%
2 thg 10, 20260,1452+0,00130 · +0,91%
1 thg 10, 20260,14389+0,00032 · +0,22%
30 thg 9, 20260,14357+0,00021 · +0,14%
29 thg 9, 20260,14337−0,00082 · −0,57%
28 thg 9, 20260,14419+0,00026 · +0,18%
27 thg 9, 20260,14393−0,00015 · −0,10%
26 thg 9, 20260,14408−0,00059 · −0,40%

Số tiền phổ biến

  • 10 ZWG1,47 PLN
  • 50 ZWG7,36 PLN
  • 100 ZWG14,73 PLN
  • 250 ZWG36,81 PLN
  • 500 ZWG73,63 PLN
  • 1.000 ZWG147,25 PLN
  • 5.000 ZWG736,26 PLN
  • 10.000 ZWG1.472,52 PLN
  • 1 PLN6,79 ZWG
  • 5 PLN33,96 ZWG
  • 10 PLN67,91 ZWG
  • 50 PLN339,55 ZWG
  • 100 PLN679,11 ZWG
  • 500 PLN3.395,53 ZWG
  • 1.000 PLN6.791,06 ZWG
  • 5.000 PLN33.955,29 ZWG
  • 10.000 PLN67.910,57 ZWG

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ZWG sang PLN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ZWG = 0,14725 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 6,791 ZWG. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ZWG sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,79%: thấp nhất 0,14337, cao nhất 0,14725, trung bình 0,1457 PLN cho 1 ZWG.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.