Tỷ giá ZMW sang GEL
1 Kwacha Zambia bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ZMW = 0,12814 GEL1 GEL = 7,804 ZMWCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,12814
- Cao nhất
- 0,13356
- Trung bình
- 0,13063
- Thay đổi
- −4,06%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,12814 | −0,00036 · −0,28% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,12849 | 0,00000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,1285 | +0,00001 · +0,01% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,12849 | −0,00097 · −0,75% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,12946 | +0,00029 · +0,23% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,12917 | +0,00001 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,12916 | −0,00054 · −0,42% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,1297 | −0,00004 · −0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,12973 | +0,00002 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,12972 | +0,00045 · +0,35% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,12927 | −0,00047 · −0,37% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,12974 | −0,00074 · −0,57% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,13048 | +0,00062 · +0,48% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,12986 | −0,00022 · −0,17% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,13008 | −0,00038 · −0,29% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,13046 | −0,00003 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,13049 | +0,00017 · +0,13% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,13032 | +0,00015 · +0,11% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,13017 | −0,00047 · −0,36% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,13064 | −0,00064 · −0,49% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,13128 | −0,00087 · −0,66% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,13215 | −0,00032 · −0,24% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,13247 | +0,00002 · +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,13246 | +0,00066 · +0,50% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,1318 | −0,00037 · −0,28% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,13216 | −0,00032 · −0,24% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,13248 | +0,00008 · +0,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,1324 | −0,00084 · −0,63% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,13324 | −0,00014 · −0,11% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,13339 | −0,00018 · −0,13% |
Số tiền phổ biến
- 10 ZMW1,28 GEL
- 50 ZMW6,41 GEL
- 100 ZMW12,81 GEL
- 250 ZMW32,03 GEL
- 500 ZMW64,07 GEL
- 1.000 ZMW128,14 GEL
- 5.000 ZMW640,68 GEL
- 10.000 ZMW1.281,36 GEL
- 1 GEL7,8 ZMW
- 5 GEL39,02 ZMW
- 10 GEL78,04 ZMW
- 50 GEL390,21 ZMW
- 100 GEL780,42 ZMW
- 500 GEL3.902,1 ZMW
- 1.000 GEL7.804,2 ZMW
- 5.000 GEL39.020,99 ZMW
- 10.000 GEL78.041,98 ZMW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ZMW sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ZMW = 0,12814 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 7,804 ZMW. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ZMW sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,06%: thấp nhất 0,12814, cao nhất 0,13356, trung bình 0,13063 GEL cho 1 ZMW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.