Tỷ giá ZMW sang BYN
1 Kwacha Zambia bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ZMW = 0,14502 BYN1 BYN = 6,896 ZMWCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,14502
- Cao nhất
- 0,15509
- Trung bình
- 0,15152
- Thay đổi
- −6,32%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,14502 | −0,00023 · −0,16% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,14525 | −0,00005 · −0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,1453 | −0,00115 · −0,78% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,14644 | −0,00183 · −1,23% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,14827 | +0,00016 · +0,11% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,14811 | −0,00022 · −0,15% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,14833 | −0,00277 · −1,83% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,1511 | +0,00039 · +0,26% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,1507 | +0,00007 · +0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,15063 | +0,00041 · +0,27% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,15022 | −0,00079 · −0,53% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,15102 | +0,00009 · +0,06% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,15093 | −0,00044 · −0,29% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,15137 | −0,00128 · −0,84% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,15265 | −0,00003 · −0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,15267 | −0,00024 · −0,16% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,15291 | −0,00019 · −0,13% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,15311 | −0,00082 · −0,53% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,15393 | −0,00079 · −0,51% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,15472 | +0,00041 · +0,27% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,15431 | +0,00127 · +0,83% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,15304 | −0,00029 · −0,19% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,15332 | −0,00010 · −0,07% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,15342 | −0,00012 · −0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,15355 | −0,00004 · −0,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,15359 | −0,00046 · −0,30% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,15405 | −0,00035 · −0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,1544 | −0,00070 · −0,45% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,15509 | +0,00010 · +0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,15499 | +0,00020 · +0,13% |
Số tiền phổ biến
- 10 ZMW1,45 BYN
- 50 ZMW7,25 BYN
- 100 ZMW14,5 BYN
- 250 ZMW36,26 BYN
- 500 ZMW72,51 BYN
- 1.000 ZMW145,02 BYN
- 5.000 ZMW725,1 BYN
- 10.000 ZMW1.450,21 BYN
- 1 BYN6,9 ZMW
- 5 BYN34,48 ZMW
- 10 BYN68,96 ZMW
- 50 BYN344,78 ZMW
- 100 BYN689,56 ZMW
- 500 BYN3.447,79 ZMW
- 1.000 BYN6.895,57 ZMW
- 5.000 BYN34.477,87 ZMW
- 10.000 BYN68.955,75 ZMW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ZMW sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ZMW = 0,14502 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 6,896 ZMW. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ZMW sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,32%: thấp nhất 0,14502, cao nhất 0,15509, trung bình 0,15152 BYN cho 1 ZMW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.