Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XRP sang KRW

1 XRP bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XRP = 1.690,99 KRW1 KRW = 0,0005914 XRPCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1.690,99
Cao nhất
2.109,76
Trung bình
1.883,86
Thay đổi
−19,85%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20261.690,99−42,36 · −2,44%
25 thg 10, 20261.733,35+24,18 · +1,41%
24 thg 10, 20261.709,17−37,10 · −2,12%
23 thg 10, 20261.746,27−32,20 · −1,81%
22 thg 10, 20261.778,47+14,05 · +0,80%
21 thg 10, 20261.764,43+5,10 · +0,29%
20 thg 10, 20261.759,32+16,63 · +0,95%
19 thg 10, 20261.742,69+4,23 · +0,24%
18 thg 10, 20261.738,46−8,13 · −0,47%
17 thg 10, 20261.746,59−46,35 · −2,59%
16 thg 10, 20261.792,94+32,59 · +1,85%
15 thg 10, 20261.760,35−72,87 · −3,97%
14 thg 10, 20261.833,22−13,39 · −0,72%
13 thg 10, 20261.846,60−42,78 · −2,26%
12 thg 10, 20261.889,38+18,96 · +1,01%
11 thg 10, 20261.870,43−15,61 · −0,83%
10 thg 10, 20261.886,03+9,27 · +0,49%
9 thg 10, 20261.876,77−9,43 · −0,50%
8 thg 10, 20261.886,20−78,10 · −3,98%
7 thg 10, 20261.964,30−52,72 · −2,61%
6 thg 10, 20262.017,02−10,74 · −0,53%
5 thg 10, 20262.027,77+25,53 · +1,28%
4 thg 10, 20262.002,23+10,22 · +0,51%
3 thg 10, 20261.992,02−82,93 · −4,00%
2 thg 10, 20262.074,94+31,54 · +1,54%
1 thg 10, 20262.043,41+19,08 · +0,94%
30 thg 9, 20262.024,32+8,84 · +0,44%
29 thg 9, 20262.015,49−18,10 · −0,89%
28 thg 9, 20262.033,59−9,43 · −0,46%
27 thg 9, 20262.043,02−66,73 · −3,16%

Số tiền phổ biến

  • 1 XRP1.690,99 KRW
  • 5 XRP8.454,97 KRW
  • 10 XRP16.909,95 KRW
  • 25 XRP42.274,87 KRW
  • 50 XRP84.549,73 KRW
  • 100 XRP169.099,47 KRW
  • 500 XRP845.497,33 KRW
  • 1.000 XRP1.690.994,65 KRW
  • 100 KRW0,0591 XRP
  • 500 KRW0,2957 XRP
  • 1.000 KRW0,5914 XRP
  • 5.000 KRW2,96 XRP
  • 10.000 KRW5,91 XRP
  • 50.000 KRW29,57 XRP
  • 100.000 KRW59,14 XRP
  • 500.000 KRW295,68 XRP
  • 1.000.000 KRW591,37 XRP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XRP sang KRW hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XRP = 1.690,99 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,0005914 XRP. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XRP sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −19,85%: thấp nhất 1.690,99, cao nhất 2.109,76, trung bình 1.883,86 KRW cho 1 XRP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.