Tỷ giá XOF sang KZT
1 Franc CFA Tây Phi bằng bao nhiêu Tenge Kazakhstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XOF = 0,77203 KZT1 KZT = 1,295 XOFCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,7589
- Cao nhất
- 0,77839
- Trung bình
- 0,77013
- Thay đổi
- +0,52%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 27 thg 10, 2026 | 0,77203 | −0,00344 · −0,44% |
| 26 thg 10, 2026 | 0,77548 | +0,00318 · +0,41% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,7723 | −0,00040 · −0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,7727 | +0,00472 · +0,61% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,76798 | +0,00008 · +0,01% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,76791 | −0,00280 · −0,36% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,77071 | −0,00042 · −0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,77114 | −0,00458 · −0,59% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,77571 | −0,00021 · −0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,77592 | +0,00089 · +0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,77503 | −0,00059 · −0,08% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,77563 | +0,00317 · +0,41% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,77246 | +0,00523 · +0,68% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,76723 | +0,00094 · +0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,76628 | −0,00785 · −1,01% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,77414 | −0,00090 · −0,12% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,77504 | +0,00017 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,77487 | +0,00152 · +0,20% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,77335 | +0,00939 · +1,23% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,76396 | −0,00780 · −1,01% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,77176 | −0,00663 · −0,85% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,77839 | +0,01373 · +1,80% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,76466 | −0,00579 · −0,75% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,77045 | +0,00124 · +0,16% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,7692 | +0,01031 · +1,36% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,7589 | −0,00070 · −0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,7596 | −0,00010 · −0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,7597 | −0,00449 · −0,59% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,76419 | −0,00526 · −0,68% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,76945 | +0,00143 · +0,19% |
Số tiền phổ biến
- 10 XOF7,72 KZT
- 50 XOF38,6 KZT
- 100 XOF77,2 KZT
- 250 XOF193,01 KZT
- 500 XOF386,02 KZT
- 1.000 XOF772,03 KZT
- 5.000 XOF3.860,16 KZT
- 10.000 XOF7.720,32 KZT
- 100 KZT129,53 XOF
- 500 KZT647,64 XOF
- 1.000 KZT1.295,28 XOF
- 5.000 KZT6.476,41 XOF
- 10.000 KZT12.952,83 XOF
- 50.000 KZT64.764,14 XOF
- 100.000 KZT129.528,28 XOF
- 500.000 KZT647.641,39 XOF
- 1.000.000 KZT1.295.282,79 XOF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XOF sang KZT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XOF = 0,77203 KZT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KZT = 1,295 XOF. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XOF sang KZT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,52%: thấp nhất 0,7589, cao nhất 0,77839, trung bình 0,77013 KZT cho 1 XOF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.