Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XOF sang IDR

1 Franc CFA Tây Phi bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XOF = 30,891 IDR1 IDR = 0,03237 XOFCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
30,539
Cao nhất
31,203
Trung bình
30,796
Thay đổi
−0,61%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 202630,891−0,113 · −0,36%
26 thg 10, 202631,004+0,161 · +0,52%
25 thg 10, 202630,843−0,052 · −0,17%
24 thg 10, 202630,896−0,010 · −0,03%
23 thg 10, 202630,906−0,016 · −0,05%
22 thg 10, 202630,922+0,148 · +0,48%
21 thg 10, 202630,774−0,040 · −0,13%
20 thg 10, 202630,814−0,062 · −0,20%
19 thg 10, 202630,875−0,055 · −0,18%
18 thg 10, 202630,9310,000 · 0,00%
17 thg 10, 202630,931+0,033 · +0,11%
16 thg 10, 202630,898+0,194 · +0,63%
15 thg 10, 202630,704+0,120 · +0,39%
14 thg 10, 202630,584+0,044 · +0,15%
13 thg 10, 202630,539−0,047 · −0,15%
12 thg 10, 202630,586+0,033 · +0,11%
11 thg 10, 202630,553−0,015 · −0,05%
10 thg 10, 202630,568−0,086 · −0,28%
9 thg 10, 202630,653+0,080 · +0,26%
8 thg 10, 202630,573−0,050 · −0,16%
7 thg 10, 202630,624−0,006 · −0,02%
6 thg 10, 202630,63+0,041 · +0,13%
5 thg 10, 202630,589−0,175 · −0,57%
4 thg 10, 202630,763+0,088 · +0,29%
3 thg 10, 202630,675−0,012 · −0,04%
2 thg 10, 202630,687−0,264 · −0,85%
1 thg 10, 202630,951+0,081 · +0,26%
30 thg 9, 202630,87−0,334 · −1,07%
29 thg 9, 202631,203+0,034 · +0,11%
28 thg 9, 202631,169+0,088 · +0,28%

Số tiền phổ biến

  • 1 XOF30,89 IDR
  • 5 XOF154,46 IDR
  • 10 XOF308,91 IDR
  • 25 XOF772,28 IDR
  • 50 XOF1.544,56 IDR
  • 100 XOF3.089,13 IDR
  • 500 XOF15.445,63 IDR
  • 1.000 XOF30.891,27 IDR
  • 1.000 IDR32,37 XOF
  • 5.000 IDR161,86 XOF
  • 10.000 IDR323,72 XOF
  • 50.000 IDR1.618,58 XOF
  • 100.000 IDR3.237,16 XOF
  • 500.000 IDR16.185,8 XOF
  • 1.000.000 IDR32.371,61 XOF
  • 5.000.000 IDR161.858,03 XOF
  • 10.000.000 IDR323.716,06 XOF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XOF sang IDR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XOF = 30,891 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,03237 XOF. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XOF sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,61%: thấp nhất 30,539, cao nhất 31,203, trung bình 30,796 IDR cho 1 XOF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.