Tỷ giá XOF sang AUD
1 Franc CFA Tây Phi bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XOF = 0,0024337 AUD1 AUD = 410,90 XOFCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0024279
- Cao nhất
- 0,0024841
- Trung bình
- 0,0024557
- Thay đổi
- −1,54%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,0024337 | +0,0000057 · +0,23% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,002428 | +0,0000001 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0024279 | −0,0000093 · −0,38% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0024372 | −0,0000060 · −0,25% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0024432 | +0,0000025 · +0,10% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0024407 | −0,0000060 · −0,24% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0024467 | −0,0000077 · −0,32% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0024545 | −0,0000120 · −0,49% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0024665 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0024664 | +0,0000003 · +0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0024661 | +0,0000045 · +0,18% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0024616 | +0,0000199 · +0,82% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0024417 | −0,0000055 · −0,22% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0024472 | −0,0000012 · −0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0024484 | +0,0000034 · +0,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,002445 | +0,0000005 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0024445 | −0,0000087 · −0,35% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0024532 | −0,0000026 · −0,11% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0024558 | −0,0000008 · −0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0024567 | +0,0000033 · +0,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0024534 | −0,0000042 · −0,17% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0024575 | −0,0000109 · −0,44% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0024685 | +0,0000020 · +0,08% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0024665 | −0,0000071 · −0,29% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0024736 | −0,0000105 · −0,42% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0024841 | +0,0000064 · +0,26% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0024777 | +0,0000102 · +0,41% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0024676 | −0,0000029 · −0,12% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0024705 | −0,0000015 · −0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,002472 | +0,0000002 · +0,01% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 XOF2,43 AUD
- 5.000 XOF12,17 AUD
- 10.000 XOF24,34 AUD
- 25.000 XOF60,84 AUD
- 50.000 XOF121,68 AUD
- 100.000 XOF243,37 AUD
- 500.000 XOF1.216,83 AUD
- 1.000.000 XOF2.433,65 AUD
- 1 AUD410,9 XOF
- 5 AUD2.054,52 XOF
- 10 AUD4.109,05 XOF
- 50 AUD20.545,25 XOF
- 100 AUD41.090,5 XOF
- 500 AUD205.452,48 XOF
- 1.000 AUD410.904,95 XOF
- 5.000 AUD2.054.524,77 XOF
- 10.000 AUD4.109.049,53 XOF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XOF sang AUD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XOF = 0,0024337 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 410,90 XOF. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XOF sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,54%: thấp nhất 0,0024279, cao nhất 0,0024841, trung bình 0,0024557 AUD cho 1 XOF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.