Tỷ giá XAU sang ZAR
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Rand Nam Phi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 66.154,89 ZAR1 ZAR = 0,0000151 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 66.154,89
- Cao nhất
- 70.142,90
- Trung bình
- 68.554,83
- Thay đổi
- −5,69%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 66.154,89 | −106,32 · −0,16% |
| 24 thg 10, 2026 | 66.261,21 | +58,34 · +0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 66.202,87 | −907,15 · −1,35% |
| 22 thg 10, 2026 | 67.110,02 | −471,79 · −0,70% |
| 21 thg 10, 2026 | 67.581,80 | −6,68 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 67.588,48 | −1.206,49 · −1,75% |
| 19 thg 10, 2026 | 68.794,97 | +178,36 · +0,26% |
| 18 thg 10, 2026 | 68.616,61 | −13,36 · −0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 68.629,98 | −114,66 · −0,17% |
| 16 thg 10, 2026 | 68.744,64 | +83,86 · +0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 68.660,78 | +204,54 · +0,30% |
| 14 thg 10, 2026 | 68.456,24 | −725,00 · −1,05% |
| 13 thg 10, 2026 | 69.181,24 | +77,26 · +0,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 69.103,98 | −254,67 · −0,37% |
| 11 thg 10, 2026 | 69.358,65 | +114,21 · +0,16% |
| 10 thg 10, 2026 | 69.244,44 | −95,45 · −0,14% |
| 9 thg 10, 2026 | 69.339,89 | +702,80 · +1,02% |
| 8 thg 10, 2026 | 68.637,09 | +79,23 · +0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 68.557,86 | −80,61 · −0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 68.638,47 | −506,27 · −0,73% |
| 5 thg 10, 2026 | 69.144,74 | +343,48 · +0,50% |
| 4 thg 10, 2026 | 68.801,26 | −75,38 · −0,11% |
| 3 thg 10, 2026 | 68.876,64 | −910,07 · −1,30% |
| 2 thg 10, 2026 | 69.786,71 | +1.029,58 · +1,50% |
| 1 thg 10, 2026 | 68.757,13 | +209,09 · +0,31% |
| 30 thg 9, 2026 | 68.548,04 | +665,12 · +0,98% |
| 29 thg 9, 2026 | 67.882,92 | −782,69 · −1,14% |
| 28 thg 9, 2026 | 68.665,60 | −1.154,90 · −1,65% |
| 27 thg 9, 2026 | 69.820,50 | −88,83 · −0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 69.909,33 | −233,57 · −0,33% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU66.154,89 ZAR
- 5 XAU330.774,44 ZAR
- 10 XAU661.548,89 ZAR
- 25 XAU1.653.872,21 ZAR
- 50 XAU3.307.744,43 ZAR
- 100 XAU6.615.488,85 ZAR
- 500 XAU33.077.444,25 ZAR
- 1.000 XAU66.154.888,51 ZAR
- 100.000 ZAR1,51 XAU
- 500.000 ZAR7,56 XAU
- 1.000.000 ZAR15,12 XAU
- 2.500.000 ZAR37,79 XAU
- 5.000.000 ZAR75,58 XAU
- 10.000.000 ZAR151,16 XAU
- 50.000.000 ZAR755,8 XAU
- 100.000.000 ZAR1.511,6 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang ZAR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 66.154,89 ZAR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ZAR = 0,0000151 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang ZAR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,69%: thấp nhất 66.154,89, cao nhất 70.142,90, trung bình 68.554,83 ZAR cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.