Tỷ giá XAU sang SZL
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Lilangeni Swaziland hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 66.554,05 SZL1 SZL = 0,000015 XAUCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 66.154,89
- Cao nhất
- 69.909,33
- Trung bình
- 68.439,06
- Thay đổi
- −4,80%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 66.554,05 | +399,16 · +0,60% |
| 25 thg 10, 2026 | 66.154,89 | −106,32 · −0,16% |
| 24 thg 10, 2026 | 66.261,21 | +58,34 · +0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 66.202,87 | −907,15 · −1,35% |
| 22 thg 10, 2026 | 67.110,02 | −471,79 · −0,70% |
| 21 thg 10, 2026 | 67.581,80 | −6,68 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 67.588,48 | −1.206,49 · −1,75% |
| 19 thg 10, 2026 | 68.794,97 | +178,36 · +0,26% |
| 18 thg 10, 2026 | 68.616,61 | −13,36 · −0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 68.629,98 | −114,66 · −0,17% |
| 16 thg 10, 2026 | 68.744,64 | +83,86 · +0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 68.660,78 | +204,54 · +0,30% |
| 14 thg 10, 2026 | 68.456,24 | −725,00 · −1,05% |
| 13 thg 10, 2026 | 69.181,24 | +77,26 · +0,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 69.103,98 | −254,67 · −0,37% |
| 11 thg 10, 2026 | 69.358,65 | +114,21 · +0,16% |
| 10 thg 10, 2026 | 69.244,44 | −95,45 · −0,14% |
| 9 thg 10, 2026 | 69.339,89 | +702,80 · +1,02% |
| 8 thg 10, 2026 | 68.637,09 | +79,23 · +0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 68.557,86 | −80,61 · −0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 68.638,47 | −506,27 · −0,73% |
| 5 thg 10, 2026 | 69.144,74 | +343,48 · +0,50% |
| 4 thg 10, 2026 | 68.801,26 | −75,38 · −0,11% |
| 3 thg 10, 2026 | 68.876,64 | −910,07 · −1,30% |
| 2 thg 10, 2026 | 69.786,71 | +1.029,58 · +1,50% |
| 1 thg 10, 2026 | 68.757,13 | +209,09 · +0,31% |
| 30 thg 9, 2026 | 68.548,04 | +665,12 · +0,98% |
| 29 thg 9, 2026 | 67.882,92 | −782,69 · −1,14% |
| 28 thg 9, 2026 | 68.665,60 | −1.154,90 · −1,65% |
| 27 thg 9, 2026 | 69.820,50 | −88,83 · −0,13% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU66.554,05 SZL
- 5 XAU332.770,23 SZL
- 10 XAU665.540,46 SZL
- 25 XAU1.663.851,16 SZL
- 50 XAU3.327.702,32 SZL
- 100 XAU6.655.404,64 SZL
- 500 XAU33.277.023,19 SZL
- 1.000 XAU66.554.046,38 SZL
- 100.000 SZL1,5 XAU
- 500.000 SZL7,51 XAU
- 1.000.000 SZL15,03 XAU
- 2.500.000 SZL37,56 XAU
- 5.000.000 SZL75,13 XAU
- 10.000.000 SZL150,25 XAU
- 50.000.000 SZL751,27 XAU
- 100.000.000 SZL1.502,54 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang SZL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 66.554,05 SZL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SZL = 0,000015 XAU. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang SZL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,80%: thấp nhất 66.154,89, cao nhất 69.909,33, trung bình 68.439,06 SZL cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.