Tỷ giá XAU sang RUB hôm nay

Tỷ giá XAU sang RUB tháng 10 năm 2025

XAU/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
319.550,96
Đóng cửa
320.962,35
Thấp nhất
314.940,95
Cao nhất
351.565,98
Thay đổi
+0,41%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 2025320.962,35+5.360,26 · +1,70%
30 thg 10, 2025315.602,09+661,14 · +0,21%
29 thg 10, 2025314.940,95−2.976,52 · −0,94%
28 thg 10, 2025317.917,48−7.513,83 · −2,31%
27 thg 10, 2025325.431,30−3.330,90 · −1,01%
26 thg 10, 2025328.762,20+1.341,83 · +0,41%
25 thg 10, 2025327.420,37−7.652,82 · −2,28%
24 thg 10, 2025335.073,20+2.455,03 · +0,74%
23 thg 10, 2025332.618,17−260,26 · −0,08%
22 thg 10, 2025332.878,43−18.687,55 · −5,32%
21 thg 10, 2025351.565,98+5.632,13 · +1,63%
20 thg 10, 2025345.933,85+835,17 · +0,24%
19 thg 10, 2025345.098,68+581,58 · +0,17%
18 thg 10, 2025344.517,10−3.461,37 · −0,99%
17 thg 10, 2025347.978,47+15.410,54 · +4,63%
16 thg 10, 2025332.567,93+251,88 · +0,08%
15 thg 10, 2025332.316,05−2.500,55 · −0,75%
14 thg 10, 2025334.816,60+6.105,50 · +1,86%
13 thg 10, 2025328.711,11+998,79 · +0,30%
12 thg 10, 2025327.712,31+1.142,90 · +0,35%
11 thg 10, 2025326.569,41+3.483,36 · +1,08%
10 thg 10, 2025323.086,06−4.877,13 · −1,49%
9 thg 10, 2025327.963,19−1.723,98 · −0,52%
8 thg 10, 2025329.687,17+1.003,96 · +0,31%
7 thg 10, 2025328.683,20+6.824,02 · +2,12%
6 thg 10, 2025321.859,18+2.374,09 · +0,74%
5 thg 10, 2025319.485,09+23,80 · +0,01%
4 thg 10, 2025319.461,29+2.902,85 · +0,92%
3 thg 10, 2025316.558,43−1.748,48 · −0,55%
2 thg 10, 2025318.306,91−1.244,05 · −0,39%
1 thg 10, 2025319.550,96−97,36 · −0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.