Tỷ giá XAU sang KGS hôm nay

Tỷ giá XAU sang KGS tháng 10 năm 2025

XAU/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
338.321,41
Đóng cửa
351.274,26
Thấp nhất
337.218,50
Cao nhất
380.229,46
Thay đổi
+4,38%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 2025351.274,26+5.954,27 · +1,72%
30 thg 10, 2025345.319,99−2.257,72 · −0,65%
29 thg 10, 2025347.577,71−3.291,46 · −0,94%
28 thg 10, 2025350.869,16−5.830,10 · −1,63%
27 thg 10, 2025356.699,27−2.974,85 · −0,83%
26 thg 10, 2025359.674,11−0,44 · 0,00%
25 thg 10, 2025359.674,56−942,16 · −0,26%
24 thg 10, 2025360.616,72+3.658,56 · +1,02%
23 thg 10, 2025356.958,16−871,03 · −0,24%
22 thg 10, 2025357.829,18−22.400,27 · −5,89%
21 thg 10, 2025380.229,46+7.363,03 · +1,97%
20 thg 10, 2025372.866,43+1.160,39 · +0,31%
19 thg 10, 2025371.706,05−0,95 · 0,00%
18 thg 10, 2025371.706,99−7.052,68 · −1,86%
17 thg 10, 2025378.759,68+8.921,65 · +2,41%
16 thg 10, 2025369.838,02+4.266,95 · +1,17%
15 thg 10, 2025365.571,07+3.930,57 · +1,09%
14 thg 10, 2025361.640,50+7.341,62 · +2,07%
13 thg 10, 2025354.298,88+2.908,46 · +0,83%
12 thg 10, 2025351.390,42+1,41 · 0,00%
11 thg 10, 2025351.389,01+3.344,99 · +0,96%
10 thg 10, 2025348.044,02−3.850,24 · −1,09%
9 thg 10, 2025351.894,25+2.508,62 · +0,72%
8 thg 10, 2025349.385,63+3.228,00 · +0,93%
7 thg 10, 2025346.157,63+3.916,92 · +1,14%
6 thg 10, 2025342.240,71+2.420,67 · +0,71%
5 thg 10, 2025339.820,04−0,53 · 0,00%
4 thg 10, 2025339.820,57+2.602,07 · +0,77%
3 thg 10, 2025337.218,50−481,90 · −0,14%
2 thg 10, 2025337.700,40−621,01 · −0,18%
1 thg 10, 2025338.321,41+1.798,33 · +0,53%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.