Tỷ giá XAU sang DOP
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Peso Dominica hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 244.548,66 DOP1 DOP = 0,0000041 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 238.347,24
- Cao nhất
- 257.189,70
- Trung bình
- 251.544,23
- Thay đổi
- −3,59%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 244.548,66 | +2,61 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 244.546,06 | −1.836,86 · −0,75% |
| 23 thg 10, 2026 | 246.382,92 | −4.784,02 · −1,90% |
| 22 thg 10, 2026 | 251.166,94 | −1.711,35 · −0,68% |
| 21 thg 10, 2026 | 252.878,29 | −465,43 · −0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 253.343,72 | −3.757,67 · −1,46% |
| 19 thg 10, 2026 | 257.101,39 | +1.508,88 · +0,59% |
| 18 thg 10, 2026 | 255.592,51 | +307,91 · +0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 255.284,60 | −978,90 · −0,38% |
| 16 thg 10, 2026 | 256.263,50 | +2.564,07 · +1,01% |
| 15 thg 10, 2026 | 253.699,43 | −1.081,96 · −0,42% |
| 14 thg 10, 2026 | 254.781,39 | −1.843,88 · −0,72% |
| 13 thg 10, 2026 | 256.625,27 | +1.542,53 · +0,60% |
| 12 thg 10, 2026 | 255.082,75 | −1.555,39 · −0,61% |
| 11 thg 10, 2026 | 256.638,14 | −487,92 · −0,19% |
| 10 thg 10, 2026 | 257.126,06 | −63,64 · −0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 257.189,70 | +8.664,56 · +3,49% |
| 8 thg 10, 2026 | 248.525,13 | −499,66 · −0,20% |
| 7 thg 10, 2026 | 249.024,79 | +1.946,54 · +0,79% |
| 6 thg 10, 2026 | 247.078,25 | −249,20 · −0,10% |
| 5 thg 10, 2026 | 247.327,45 | −1.305,22 · −0,52% |
| 4 thg 10, 2026 | 248.632,66 | +434,52 · +0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 248.198,14 | −3.132,52 · −1,25% |
| 2 thg 10, 2026 | 251.330,66 | +2.227,35 · +0,89% |
| 1 thg 10, 2026 | 249.103,31 | +357,86 · +0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 248.745,45 | +10.398,20 · +4,36% |
| 29 thg 9, 2026 | 238.347,24 | −11.511,76 · −4,61% |
| 28 thg 9, 2026 | 249.859,01 | −4.984,26 · −1,96% |
| 27 thg 9, 2026 | 254.843,26 | −95,23 · −0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 254.938,49 | +1.272,65 · +0,50% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU244.548,66 DOP
- 5 XAU1.222.743,3 DOP
- 10 XAU2.445.486,6 DOP
- 25 XAU6.113.716,51 DOP
- 50 XAU12.227.433,02 DOP
- 100 XAU24.454.866,04 DOP
- 500 XAU122.274.330,19 DOP
- 1.000 XAU244.548.660,38 DOP
- 1.000.000 DOP4,09 XAU
- 5.000.000 DOP20,45 XAU
- 10.000.000 DOP40,89 XAU
- 25.000.000 DOP102,23 XAU
- 50.000.000 DOP204,46 XAU
- 100.000.000 DOP408,92 XAU
- 500.000.000 DOP2.044,58 XAU
- 1.000.000.000 DOP4.089,17 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang DOP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 244.548,66 DOP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 DOP = 0,0000041 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang DOP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,59%: thấp nhất 238.347,24, cao nhất 257.189,70, trung bình 251.544,23 DOP cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.