Tỷ giá XAU sang COP
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Peso Colombia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 12.562.280,00 COP1 COP = 0,0000001 XAUCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 12.562.280,00
- Cao nhất
- 14.325.882,67
- Trung bình
- 13.479.016,02
- Thay đổi
- −10,63%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 12.562.280,00 | −196.394,31 · −1,54% |
| 23 thg 10, 2026 | 12.758.674,31 | −299.796,32 · −2,30% |
| 22 thg 10, 2026 | 13.058.470,63 | −22.701,19 · −0,17% |
| 21 thg 10, 2026 | 13.081.171,82 | −4.489,00 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 13.085.660,82 | −195.932,17 · −1,48% |
| 19 thg 10, 2026 | 13.281.592,98 | +60.242,66 · +0,46% |
| 18 thg 10, 2026 | 13.221.350,33 | −38.357,09 · −0,29% |
| 17 thg 10, 2026 | 13.259.707,42 | −25.528,42 · −0,19% |
| 16 thg 10, 2026 | 13.285.235,84 | +56.077,92 · +0,42% |
| 15 thg 10, 2026 | 13.229.157,92 | −16.313,47 · −0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 13.245.471,39 | −141.703,07 · −1,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 13.387.174,46 | +33.322,48 · +0,25% |
| 12 thg 10, 2026 | 13.353.851,98 | −7.314,54 · −0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 13.361.166,53 | −32.723,16 · −0,24% |
| 10 thg 10, 2026 | 13.393.889,69 | −136.304,70 · −1,01% |
| 9 thg 10, 2026 | 13.530.194,39 | +177.942,74 · +1,33% |
| 8 thg 10, 2026 | 13.352.251,64 | −26.824,64 · −0,20% |
| 7 thg 10, 2026 | 13.379.076,28 | +192.030,62 · +1,46% |
| 6 thg 10, 2026 | 13.187.045,66 | −367.153,33 · −2,71% |
| 5 thg 10, 2026 | 13.554.198,99 | +26.566,20 · +0,20% |
| 4 thg 10, 2026 | 13.527.632,79 | −6.426,65 · −0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 13.534.059,44 | −348.676,82 · −2,51% |
| 2 thg 10, 2026 | 13.882.736,26 | +9.095,08 · +0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 13.873.641,18 | −66.327,44 · −0,48% |
| 30 thg 9, 2026 | 13.939.968,62 | +29.189,82 · +0,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 13.910.778,80 | +35.731,63 · +0,26% |
| 28 thg 9, 2026 | 13.875.047,16 | −300.140,33 · −2,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 14.175.187,49 | −4.914,12 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 14.180.101,62 | −145.781,06 · −1,02% |
| 25 thg 9, 2026 | 14.325.882,67 | +269.045,16 · +1,91% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU12.562.280 COP
- 5 XAU62.811.400,01 COP
- 10 XAU125.622.800,03 COP
- 25 XAU314.057.000,07 COP
- 50 XAU628.114.000,14 COP
- 100 XAU1.256.228.000,28 COP
- 500 XAU6.281.140.001,41 COP
- 1.000 XAU12.562.280.002,81 COP
- 1.000.000 COP0,0796 XAU
- 5.000.000 COP0,398 XAU
- 10.000.000 COP0,796 XAU
- 25.000.000 COP1,99 XAU
- 50.000.000 COP3,98 XAU
- 100.000.000 COP7,96 XAU
- 500.000.000 COP39,8 XAU
- 1.000.000.000 COP79,6 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang COP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 12.562.280,00 COP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 COP = 0,0000001 XAU. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang COP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −10,63%: thấp nhất 12.562.280,00, cao nhất 14.325.882,67, trung bình 13.479.016,02 COP cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.