Tỷ giá XAU sang CLP
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Peso Chile hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 3.974.801,18 CLP1 CLP = 0,0000003 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 3.953.693,44
- Cao nhất
- 4.121.864,26
- Trung bình
- 4.063.394,12
- Thay đổi
- −3,36%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 3.974.801,18 | +554,90 · +0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 3.974.246,28 | +20.552,84 · +0,52% |
| 23 thg 10, 2026 | 3.953.693,44 | −51.580,64 · −1,29% |
| 22 thg 10, 2026 | 4.005.274,07 | −14.470,66 · −0,36% |
| 21 thg 10, 2026 | 4.019.744,74 | +105,30 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 4.019.639,44 | −79.905,65 · −1,95% |
| 19 thg 10, 2026 | 4.099.545,09 | −1.951,35 · −0,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 4.101.496,44 | +626,12 · +0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 4.100.870,32 | −5.290,53 · −0,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 4.106.160,86 | +21.419,88 · +0,52% |
| 15 thg 10, 2026 | 4.084.740,98 | +1.550,75 · +0,04% |
| 14 thg 10, 2026 | 4.083.190,23 | −9.034,87 · −0,22% |
| 13 thg 10, 2026 | 4.092.225,11 | +3.468,52 · +0,08% |
| 12 thg 10, 2026 | 4.088.756,59 | −10.726,58 · −0,26% |
| 11 thg 10, 2026 | 4.099.483,17 | −723,91 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 4.100.207,08 | −9.462,35 · −0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 4.109.669,43 | +78.549,65 · +1,95% |
| 8 thg 10, 2026 | 4.031.119,78 | +6.483,42 · +0,16% |
| 7 thg 10, 2026 | 4.024.636,36 | +13.124,46 · +0,33% |
| 6 thg 10, 2026 | 4.011.511,90 | −37.071,12 · −0,92% |
| 5 thg 10, 2026 | 4.048.583,02 | −48.715,25 · −1,19% |
| 4 thg 10, 2026 | 4.097.298,26 | +412,93 · +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 4.096.885,33 | −16.020,88 · −0,39% |
| 2 thg 10, 2026 | 4.112.906,21 | +41.803,93 · +1,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 4.071.102,28 | +2.997,04 · +0,07% |
| 30 thg 9, 2026 | 4.068.105,24 | +72.231,53 · +1,81% |
| 29 thg 9, 2026 | 3.995.873,71 | −40.928,20 · −1,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 4.036.801,91 | −85.026,07 · −2,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 4.121.827,99 | −36,27 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 4.121.864,26 | +8.907,13 · +0,22% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU3.974.801,18 CLP
- 5 XAU19.874.005,89 CLP
- 10 XAU39.748.011,79 CLP
- 25 XAU99.370.029,46 CLP
- 50 XAU198.740.058,93 CLP
- 100 XAU397.480.117,86 CLP
- 500 XAU1.987.400.589,3 CLP
- 1.000 XAU3.974.801.178,6 CLP
- 1.000.000 CLP0,2516 XAU
- 5.000.000 CLP1,26 XAU
- 10.000.000 CLP2,52 XAU
- 25.000.000 CLP6,29 XAU
- 50.000.000 CLP12,58 XAU
- 100.000.000 CLP25,16 XAU
- 500.000.000 CLP125,79 XAU
- 1.000.000.000 CLP251,58 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang CLP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 3.974.801,18 CLP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CLP = 0,0000003 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang CLP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,36%: thấp nhất 3.953.693,44, cao nhất 4.121.864,26, trung bình 4.063.394,12 CLP cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.