Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAU sang CDF

1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Franc Congo hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAU = 9.186.911,97 CDF1 CDF = 0,0000001 XAUCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
9.186.911,97
Cao nhất
9.897.505,23
Trung bình
9.600.723,45
Thay đổi
−7,18%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20269.186.911,97−99.947,69 · −1,08%
23 thg 10, 20269.286.859,65−169.930,38 · −1,80%
22 thg 10, 20269.456.790,03−66.318,53 · −0,70%
21 thg 10, 20269.523.108,56−4.768,46 · −0,05%
20 thg 10, 20269.527.877,02−134.413,94 · −1,39%
19 thg 10, 20269.662.290,96+150.794,55 · +1,59%
18 thg 10, 20269.511.496,41−80.169,57 · −0,84%
17 thg 10, 20269.591.665,98−76.149,02 · −0,79%
16 thg 10, 20269.667.815,01+111.332,74 · +1,16%
15 thg 10, 20269.556.482,26−53.966,91 · −0,56%
14 thg 10, 20269.610.449,17−71.445,23 · −0,74%
13 thg 10, 20269.681.894,40−7.181,24 · −0,07%
12 thg 10, 20269.689.075,63+130.921,90 · +1,37%
11 thg 10, 20269.558.153,73−116.292,54 · −1,20%
10 thg 10, 20269.674.446,28−43.805,97 · −0,45%
9 thg 10, 20269.718.252,24+182.947,19 · +1,92%
8 thg 10, 20269.535.305,05−17.596,33 · −0,18%
7 thg 10, 20269.552.901,38+25.347,51 · +0,27%
6 thg 10, 20269.527.553,87−23.274,32 · −0,24%
5 thg 10, 20269.550.828,20+140.179,05 · +1,49%
4 thg 10, 20269.410.649,15−91.471,76 · −0,96%
3 thg 10, 20269.502.120,91−172.352,22 · −1,78%
2 thg 10, 20269.674.473,12+6.457,60 · +0,07%
1 thg 10, 20269.668.015,52+2.512,58 · +0,03%
30 thg 9, 20269.665.502,94+121.103,09 · +1,27%
29 thg 9, 20269.544.399,85−154.817,94 · −1,60%
28 thg 9, 20269.699.217,79−78.460,90 · −0,80%
27 thg 9, 20269.777.678,69−70.582,36 · −0,72%
26 thg 9, 20269.848.261,05−16.183,93 · −0,16%
25 thg 9, 20269.864.444,97−33.060,26 · −0,33%

Số tiền phổ biến

  • 1 XAU9.186.911,97 CDF
  • 5 XAU45.934.559,83 CDF
  • 10 XAU91.869.119,65 CDF
  • 25 XAU229.672.799,13 CDF
  • 50 XAU459.345.598,26 CDF
  • 100 XAU918.691.196,52 CDF
  • 500 XAU4.593.455.982,58 CDF
  • 1.000 XAU9.186.911.965,15 CDF
  • 1.000.000 CDF0,1089 XAU
  • 5.000.000 CDF0,5443 XAU
  • 10.000.000 CDF1,09 XAU
  • 25.000.000 CDF2,72 XAU
  • 50.000.000 CDF5,44 XAU
  • 100.000.000 CDF10,89 XAU
  • 500.000.000 CDF54,43 XAU
  • 1.000.000.000 CDF108,85 XAU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAU sang CDF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAU = 9.186.911,97 CDF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CDF = 0,0000001 XAU. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAU sang CDF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −7,18%: thấp nhất 9.186.911,97, cao nhất 9.897.505,23, trung bình 9.600.723,45 CDF cho 1 XAU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.