Tỷ giá XAU sang BWP
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Pula Botswana hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 54.856,67 BWP1 BWP = 0,0000182 XAUCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 54.856,67
- Cao nhất
- 59.452,07
- Trung bình
- 57.253,24
- Thay đổi
- −5,75%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 54.856,67 | −14,87 · −0,03% |
| 23 thg 10, 2026 | 54.871,54 | −1.192,38 · −2,13% |
| 22 thg 10, 2026 | 56.063,92 | −400,30 · −0,71% |
| 21 thg 10, 2026 | 56.464,22 | −105,74 · −0,19% |
| 20 thg 10, 2026 | 56.569,96 | −845,84 · −1,47% |
| 19 thg 10, 2026 | 57.415,79 | +360,16 · +0,63% |
| 18 thg 10, 2026 | 57.055,63 | +5,23 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 57.050,40 | −442,63 · −0,77% |
| 16 thg 10, 2026 | 57.493,03 | +860,42 · +1,52% |
| 15 thg 10, 2026 | 56.632,61 | +572,08 · +1,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 56.060,54 | −1.543,64 · −2,68% |
| 13 thg 10, 2026 | 57.604,18 | −63,28 · −0,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 57.667,46 | −26,21 · −0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 57.693,67 | +13,27 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 57.680,40 | −129,70 · −0,22% |
| 9 thg 10, 2026 | 57.810,10 | +851,65 · +1,50% |
| 8 thg 10, 2026 | 56.958,46 | +146,49 · +0,26% |
| 7 thg 10, 2026 | 56.811,97 | +70,18 · +0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 56.741,79 | −325,21 · −0,57% |
| 5 thg 10, 2026 | 57.067,00 | −1.305,65 · −2,24% |
| 4 thg 10, 2026 | 58.372,64 | −268,50 · −0,46% |
| 3 thg 10, 2026 | 58.641,15 | −810,92 · −1,36% |
| 2 thg 10, 2026 | 59.452,07 | +414,56 · +0,70% |
| 1 thg 10, 2026 | 59.037,51 | +1.915,08 · +3,35% |
| 30 thg 9, 2026 | 57.122,43 | +674,27 · +1,19% |
| 29 thg 9, 2026 | 56.448,16 | −769,17 · −1,34% |
| 28 thg 9, 2026 | 57.217,34 | −1.064,57 · −1,83% |
| 27 thg 9, 2026 | 58.281,91 | +31,27 · +0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 58.250,64 | +46,71 · +0,08% |
| 25 thg 9, 2026 | 58.203,93 |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU54.856,67 BWP
- 5 XAU274.283,36 BWP
- 10 XAU548.566,72 BWP
- 25 XAU1.371.416,79 BWP
- 50 XAU2.742.833,59 BWP
- 100 XAU5.485.667,17 BWP
- 500 XAU27.428.335,86 BWP
- 1.000 XAU54.856.671,71 BWP
- 100.000 BWP1,82 XAU
- 500.000 BWP9,11 XAU
- 1.000.000 BWP18,23 XAU
- 2.500.000 BWP45,57 XAU
- 5.000.000 BWP91,15 XAU
- 10.000.000 BWP182,29 XAU
- 50.000.000 BWP911,47 XAU
- 100.000.000 BWP1.822,93 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang BWP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 54.856,67 BWP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BWP = 0,0000182 XAU. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang BWP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,75%: thấp nhất 54.856,67, cao nhất 59.452,07, trung bình 57.253,24 BWP cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.