Tỷ giá XAF sang BYN
1 Franc CFA Trung Phi bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAF = 0,0050109 BYN1 BYN = 199,56 XAFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0050109
- Cao nhất
- 0,0052762
- Trung bình
- 0,0051723
- Thay đổi
- −5,03%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0050109 | 0,0000000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0050109 | −0,0000411 · −0,81% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0050521 | −0,0000432 · −0,85% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0050952 | −0,0000006 · −0,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0050959 | −0,0000106 · −0,21% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0051065 | −0,0000640 · −1,24% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0051705 | +0,0000040 · +0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0051665 | +0,0000076 · +0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0051588 | −0,0000037 · −0,07% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0051625 | −0,0000061 · −0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0051686 | +0,0000307 · +0,60% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0051379 | −0,0000092 · −0,18% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0051471 | −0,0000473 · −0,91% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0051944 | −0,0000021 · −0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0051965 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0051965 | −0,0000293 · −0,56% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0052258 | −0,0000092 · −0,18% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,005235 | −0,0000231 · −0,44% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0052581 | +0,0000423 · +0,81% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0052158 | +0,0000916 · +1,79% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0051242 | −0,0000346 · −0,67% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0051588 | −0,0000104 · −0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0051692 | −0,0000254 · −0,49% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0051946 | −0,0000114 · −0,22% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,005206 | −0,0000131 · −0,25% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0052191 | −0,0000273 · −0,52% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0052464 | −0,0000046 · −0,09% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,005251 | +0,0000026 · +0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0052484 | +0,0000063 · +0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0052421 | −0,0000341 · −0,65% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 XAF5,01 BYN
- 5.000 XAF25,05 BYN
- 10.000 XAF50,11 BYN
- 25.000 XAF125,27 BYN
- 50.000 XAF250,55 BYN
- 100.000 XAF501,09 BYN
- 500.000 XAF2.505,47 BYN
- 1.000.000 XAF5.010,94 BYN
- 1 BYN199,56 XAF
- 5 BYN997,82 XAF
- 10 BYN1.995,63 XAF
- 50 BYN9.978,17 XAF
- 100 BYN19.956,34 XAF
- 500 BYN99.781,71 XAF
- 1.000 BYN199.563,43 XAF
- 5.000 BYN997.817,13 XAF
- 10.000 BYN1.995.634,26 XAF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAF sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAF = 0,0050109 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 199,56 XAF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAF sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,03%: thấp nhất 0,0050109, cao nhất 0,0052762, trung bình 0,0051723 BYN cho 1 XAF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.