Tất cả tỷ giá

Tỷ giá VUV sang CAD

1 Vatu Vanuatu bằng bao nhiêu Đô la Canada hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 VUV = 0,01179 CAD1 CAD = 84,803 VUVCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01175
Cao nhất
0,01199
Trung bình
0,01186
Thay đổi
−1,23%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,01179+0,00001 · +0,05%
24 thg 10, 20260,01179+0,00003 · +0,29%
23 thg 10, 20260,01175−0,00004 · −0,36%
22 thg 10, 20260,01179−0,00002 · −0,21%
21 thg 10, 20260,01182+0,00001 · +0,11%
20 thg 10, 20260,011810,00000 · 0,00%
19 thg 10, 20260,01181−0,00005 · −0,40%
18 thg 10, 20260,01186+0,00002 · +0,20%
17 thg 10, 20260,01183+0,00001 · +0,06%
16 thg 10, 20260,01183−0,00006 · −0,49%
15 thg 10, 20260,01188−0,00004 · −0,30%
14 thg 10, 20260,01192−0,00007 · −0,61%
13 thg 10, 20260,01199+0,00011 · +0,91%
12 thg 10, 20260,01188−0,00003 · −0,24%
11 thg 10, 20260,01191+0,00004 · +0,32%
10 thg 10, 20260,01187+0,00004 · +0,37%
9 thg 10, 20260,01183−0,00004 · −0,35%
8 thg 10, 20260,01187+0,00003 · +0,26%
7 thg 10, 20260,01184−0,00003 · −0,23%
6 thg 10, 20260,01187+0,00001 · +0,08%
5 thg 10, 20260,01186−0,00004 · −0,31%
4 thg 10, 20260,0119−0,00002 · −0,13%
3 thg 10, 20260,01191+0,00009 · +0,79%
2 thg 10, 20260,01182−0,00005 · −0,42%
1 thg 10, 20260,01187+0,00002 · +0,14%
30 thg 9, 20260,01185−0,00007 · −0,57%
29 thg 9, 20260,01192+0,00004 · +0,33%
28 thg 9, 20260,01188−0,00003 · −0,26%
27 thg 9, 20260,01191−0,00002 · −0,21%
26 thg 9, 20260,011940,00000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 100 VUV1,18 CAD
  • 500 VUV5,9 CAD
  • 1.000 VUV11,79 CAD
  • 2.500 VUV29,48 CAD
  • 5.000 VUV58,96 CAD
  • 10.000 VUV117,92 CAD
  • 50.000 VUV589,6 CAD
  • 100.000 VUV1.179,21 CAD
  • 1 CAD84,8 VUV
  • 5 CAD424,01 VUV
  • 10 CAD848,03 VUV
  • 50 CAD4.240,13 VUV
  • 100 CAD8.480,27 VUV
  • 500 CAD42.401,35 VUV
  • 1.000 CAD84.802,7 VUV
  • 5.000 CAD424.013,48 VUV
  • 10.000 CAD848.026,97 VUV

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá VUV sang CAD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 VUV = 0,01179 CAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CAD = 84,803 VUV. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá VUV sang CAD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,23%: thấp nhất 0,01175, cao nhất 0,01199, trung bình 0,01186 CAD cho 1 VUV.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.