Tỷ giá VND sang PLN hôm nay

Tỷ giá VND sang PLN tháng 10 năm 2025

VND/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0001375
Đóng cửa
0,0001392
Thấp nhất
0,0001368
Cao nhất
0,00014
Thay đổi
+1,01%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,0001392+0,0000009 · +0,62%
30 thg 10, 20250,0001384+0,0000004 · +0,31%
29 thg 10, 20250,0001380,0000000 · 0,00%
28 thg 10, 20250,000138−0,0000007 · −0,51%
27 thg 10, 20250,0001387+0,0000001 · +0,07%
26 thg 10, 20250,0001386+0,0000006 · +0,47%
25 thg 10, 20250,0001379−0,0000004 · −0,27%
24 thg 10, 20250,0001383−0,0000001 · −0,08%
23 thg 10, 20250,0001384−0,0000001 · −0,07%
22 thg 10, 20250,0001385+0,0000004 · +0,30%
21 thg 10, 20250,00013810,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20250,00013810,0000000 · 0,00%
19 thg 10, 20250,0001381+0,0000001 · +0,05%
18 thg 10, 20250,00013810,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20250,000138−0,0000003 · −0,20%
16 thg 10, 20250,0001383−0,0000009 · −0,62%
15 thg 10, 20250,0001392−0,0000009 · −0,63%
14 thg 10, 20250,00014+0,0000008 · +0,58%
13 thg 10, 20250,0001392−0,0000001 · −0,05%
12 thg 10, 20250,0001393−0,0000004 · −0,30%
11 thg 10, 20250,00013970,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20250,0001397+0,0000010 · +0,74%
9 thg 10, 20250,0001387−0,0000002 · −0,12%
8 thg 10, 20250,0001388+0,0000009 · +0,65%
7 thg 10, 20250,0001379+0,0000004 · +0,27%
6 thg 10, 20250,0001376+0,0000002 · +0,18%
5 thg 10, 20250,0001373+0,0000005 · +0,37%
4 thg 10, 20250,0001368−0,0000009 · −0,65%
3 thg 10, 20250,0001377+0,0000001 · +0,06%
2 thg 10, 20250,0001376+0,0000001 · +0,09%
1 thg 10, 20250,0001375−0,0000004 · −0,26%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.