Tỷ giá VND sang JPY hôm nay

Tỷ giá VND sang JPY tháng 6 năm 2026

VND/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0060599
Đóng cửa
0,0061653
Thấp nhất
0,0060599
Cao nhất
0,0061653
Thay đổi
+1,83%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 20260,0061653+0,0000045 · +0,07%
29 thg 6, 20260,0061608+0,0000104 · +0,17%
28 thg 6, 20260,0061504+0,0000111 · +0,18%
27 thg 6, 20260,0061393−0,0000002 · 0,00%
26 thg 6, 20260,0061395−0,0000099 · −0,16%
25 thg 6, 20260,0061494+0,0000132 · +0,21%
24 thg 6, 20260,0061363−0,0000025 · −0,04%
23 thg 6, 20260,0061388−0,0000048 · −0,08%
22 thg 6, 20260,0061436+0,0000245 · +0,40%
21 thg 6, 20260,0061191−0,0000039 · −0,06%
20 thg 6, 20260,006123−0,0000041 · −0,07%
19 thg 6, 20260,006127+0,0000383 · +0,63%
18 thg 6, 20260,0060887−0,0000016 · −0,03%
17 thg 6, 20260,0060903−0,0000051 · −0,08%
16 thg 6, 20260,0060954+0,0000085 · +0,14%
15 thg 6, 20260,0060868−0,0000010 · −0,02%
14 thg 6, 20260,0060878+0,0000152 · +0,25%
13 thg 6, 20260,0060726−0,0000128 · −0,21%
12 thg 6, 20260,0060854−0,0000127 · −0,21%
11 thg 6, 20260,0060981+0,0000050 · +0,08%
10 thg 6, 20260,0060931+0,0000062 · +0,10%
9 thg 6, 20260,0060869+0,0000003 · +0,01%
8 thg 6, 20260,0060866−0,0000004 · −0,01%
7 thg 6, 20260,0060869−0,0000003 · 0,00%
6 thg 6, 20260,0060872+0,0000131 · +0,22%
5 thg 6, 20260,0060741+0,0000051 · +0,08%
4 thg 6, 20260,006069+0,0000004 · +0,01%
3 thg 6, 20260,0060686+0,0000013 · +0,02%
2 thg 6, 20260,0060673+0,0000074 · +0,12%
1 thg 6, 20260,0060599+0,0000056 · +0,09%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.