Tỷ giá VND sang JPY hôm nay

Tỷ giá VND sang JPY tháng 5 năm 2026

VND/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0059674
Đóng cửa
0,0060543
Thấp nhất
0,0059416
Cao nhất
0,0060767
Thay đổi
−0,52%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,0060543+0,0000006 · +0,01%
30 thg 5, 20260,0060536−0,0000016 · −0,03%
29 thg 5, 20260,0060552−0,0000066 · −0,11%
28 thg 5, 20260,0060619+0,0000159 · +0,26%
27 thg 5, 20260,006046+0,0000136 · +0,23%
26 thg 5, 20260,0060324−0,0000030 · −0,05%
25 thg 5, 20260,0060354−0,0000051 · −0,08%
24 thg 5, 20260,0060404−0,0000363 · −0,60%
23 thg 5, 20260,0060767+0,0000412 · +0,68%
22 thg 5, 20260,0060355−0,0000001 · 0,00%
21 thg 5, 20260,0060356+0,0000091 · +0,15%
20 thg 5, 20260,0060265−0,0000096 · −0,16%
19 thg 5, 20260,0060361+0,0000071 · +0,12%
18 thg 5, 20260,006029+0,0000050 · +0,08%
17 thg 5, 20260,006024−0,0000010 · −0,02%
16 thg 5, 20260,006025+0,0000123 · +0,21%
15 thg 5, 20260,0060127+0,0000078 · +0,13%
14 thg 5, 20260,0060049+0,0000190 · +0,32%
13 thg 5, 20260,0059859−0,0000006 · −0,01%
12 thg 5, 20260,0059866+0,0000170 · +0,28%
11 thg 5, 20260,0059696+0,0000140 · +0,24%
10 thg 5, 20260,0059555+0,0000006 · +0,01%
9 thg 5, 20260,0059549−0,0000076 · −0,13%
8 thg 5, 20260,0059625+0,0000209 · +0,35%
7 thg 5, 20260,0059416−0,0000542 · −0,90%
6 thg 5, 20260,0059958+0,0000251 · +0,42%
5 thg 5, 20260,0059707+0,0000024 · +0,04%
4 thg 5, 20260,0059683+0,0000087 · +0,15%
3 thg 5, 20260,00595970,0000000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,0059597−0,0000077 · −0,13%
1 thg 5, 20260,0059674−0,0001182 · −1,94%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.