Tỷ giá UZS sang KRW hôm nay

Tỷ giá UZS sang KRW tháng 11 năm 2025

UZS/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,11878
Đóng cửa
0,12317
Thấp nhất
0,11878
Cao nhất
0,12373
Thay đổi
+3,43%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,12317+0,00022 · +0,18%
29 thg 11, 20250,12295−0,00031 · −0,25%
28 thg 11, 20250,12326−0,00019 · −0,15%
27 thg 11, 20250,12345+0,00094 · +0,77%
26 thg 11, 20250,12251−0,00012 · −0,10%
25 thg 11, 20250,12263−0,00093 · −0,76%
24 thg 11, 20250,12356+0,00037 · +0,30%
23 thg 11, 20250,1232−0,00034 · −0,28%
22 thg 11, 20250,12354−0,00020 · −0,16%
21 thg 11, 20250,12373+0,00044 · +0,35%
20 thg 11, 20250,1233+0,00067 · +0,55%
19 thg 11, 20250,12263+0,00088 · +0,72%
18 thg 11, 20250,12175+0,00059 · +0,49%
17 thg 11, 20250,12116+0,00047 · +0,39%
16 thg 11, 20250,12069+0,00064 · +0,53%
15 thg 11, 20250,12005−0,00146 · −1,20%
14 thg 11, 20250,12151−0,00105 · −0,86%
13 thg 11, 20250,12256+0,00021 · +0,17%
12 thg 11, 20250,12235+0,00062 · +0,51%
11 thg 11, 20250,12174+0,00103 · +0,85%
10 thg 11, 20250,12071−0,00023 · −0,19%
9 thg 11, 20250,12094−0,00015 · −0,12%
8 thg 11, 20250,12108+0,00006 · +0,05%
7 thg 11, 20250,12102+0,00040 · +0,33%
6 thg 11, 20250,12062−0,00033 · −0,27%
5 thg 11, 20250,12095+0,00146 · +1,22%
4 thg 11, 20250,11948+0,00037 · +0,31%
3 thg 11, 20250,11912+0,00033 · +0,28%
2 thg 11, 20250,11879+0,00001 · +0,01%
1 thg 11, 20250,11878−0,00031 · −0,26%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.