Tỷ giá UZS sang KRW hôm nay

Tỷ giá UZS sang KRW tháng 10 năm 2025

UZS/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,11625
Đóng cửa
0,11909
Thấp nhất
0,11584
Cao nhất
0,11921
Thay đổi
+2,91%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,11909+0,00056 · +0,48%
30 thg 10, 20250,11853−0,00045 · −0,38%
29 thg 10, 20250,11898+0,00005 · +0,04%
28 thg 10, 20250,11893+0,00085 · +0,72%
27 thg 10, 20250,11808−0,00049 · −0,41%
26 thg 10, 20250,11857−0,00064 · −0,54%
25 thg 10, 20250,11921+0,00067 · +0,57%
24 thg 10, 20250,11854−0,00059 · −0,49%
23 thg 10, 20250,11912+0,00047 · +0,40%
22 thg 10, 20250,11865+0,00127 · +1,08%
21 thg 10, 20250,11738+0,00035 · +0,30%
20 thg 10, 20250,11703+0,00010 · +0,08%
19 thg 10, 20250,11693+0,00056 · +0,48%
18 thg 10, 20250,11637−0,00019 · −0,16%
17 thg 10, 20250,11656+0,00029 · +0,25%
16 thg 10, 20250,11627−0,00119 · −1,01%
15 thg 10, 20250,11746+0,00020 · +0,17%
14 thg 10, 20250,11725−0,00052 · −0,45%
13 thg 10, 20250,11778−0,00008 · −0,07%
12 thg 10, 20250,11786−0,00046 · −0,39%
11 thg 10, 20250,11833+0,00096 · +0,82%
10 thg 10, 20250,11736−0,00031 · −0,26%
9 thg 10, 20250,11767−0,00034 · −0,29%
8 thg 10, 20250,11801+0,00076 · +0,65%
7 thg 10, 20250,11725+0,00046 · +0,39%
6 thg 10, 20250,11679+0,00045 · +0,38%
5 thg 10, 20250,11634−0,00034 · −0,29%
4 thg 10, 20250,11668+0,00025 · +0,22%
3 thg 10, 20250,11643+0,00058 · +0,50%
2 thg 10, 20250,11584−0,00041 · −0,35%
1 thg 10, 20250,11625+0,00052 · +0,45%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.