Tỷ giá UZS sang CNY hôm nay

Tỷ giá UZS sang CNY tháng 12 năm 2025

UZS/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0005963
Đóng cửa
0,0005811
Thấp nhất
0,0005797
Cao nhất
0,0005963
Thay đổi
−2,17%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,0005811−0,0000018 · −0,31%
30 thg 12, 20250,000583+0,0000022 · +0,37%
29 thg 12, 20250,0005808−0,0000003 · −0,05%
28 thg 12, 20250,0005811+0,0000011 · +0,19%
27 thg 12, 20250,00058+0,0000002 · +0,04%
26 thg 12, 20250,0005797−0,0000009 · −0,15%
25 thg 12, 20250,0005806−0,0000022 · −0,38%
24 thg 12, 20250,0005828−0,0000044 · −0,75%
23 thg 12, 20250,0005872+0,0000014 · +0,24%
22 thg 12, 20250,0005858−0,0000010 · −0,17%
21 thg 12, 20250,0005868+0,0000014 · +0,25%
20 thg 12, 20250,0005854+0,0000009 · +0,16%
19 thg 12, 20250,0005845+0,0000006 · +0,11%
18 thg 12, 20250,0005838+0,0000020 · +0,35%
17 thg 12, 20250,0005818+0,0000004 · +0,07%
16 thg 12, 20250,0005814−0,0000039 · −0,66%
15 thg 12, 20250,0005853−0,0000002 · −0,03%
14 thg 12, 20250,0005854−0,0000004 · −0,07%
13 thg 12, 20250,0005859−0,0000008 · −0,13%
12 thg 12, 20250,0005866−0,0000033 · −0,56%
11 thg 12, 20250,00059+0,0000012 · +0,20%
9 thg 12, 20250,0005888−0,0000002 · −0,03%
8 thg 12, 20250,000589−0,0000006 · −0,10%
7 thg 12, 20250,0005896+0,0000013 · +0,23%
6 thg 12, 20250,0005882−0,0000038 · −0,64%
5 thg 12, 20250,000592+0,0000023 · +0,39%
4 thg 12, 20250,0005897−0,0000038 · −0,65%
3 thg 12, 20250,0005936−0,0000012 · −0,21%
2 thg 12, 20250,0005948−0,0000015 · −0,26%
1 thg 12, 20250,0005963+0,0000023 · +0,39%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.