Tỷ giá UZS sang CNY hôm nay

Tỷ giá UZS sang CNY tháng 1 năm 2026

UZS/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0005821
Đóng cửa
0,0005679
Thấp nhất
0,0005679
Cao nhất
0,0005836
Thay đổi
−2,28%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0005679−0,0000047 · −0,82%
30 thg 1, 20260,0005726−0,0000003 · −0,06%
29 thg 1, 20260,00057290,0000000 · 0,00%
28 thg 1, 20260,0005729−0,0000029 · −0,50%
27 thg 1, 20260,0005758−0,0000016 · −0,28%
26 thg 1, 20260,0005774+0,0000011 · +0,19%
25 thg 1, 20260,0005763−0,0000016 · −0,28%
24 thg 1, 20260,0005779+0,0000044 · +0,76%
23 thg 1, 20260,0005735−0,0000025 · −0,44%
22 thg 1, 20260,0005761−0,0000013 · −0,22%
21 thg 1, 20260,0005773−0,0000020 · −0,34%
20 thg 1, 20260,0005793−0,0000037 · −0,64%
19 thg 1, 20260,000583+0,0000004 · +0,07%
18 thg 1, 20260,0005826−0,0000004 · −0,07%
17 thg 1, 20260,000583+0,0000015 · +0,26%
16 thg 1, 20260,0005815+0,0000020 · +0,35%
15 thg 1, 20260,0005794+0,0000020 · +0,35%
14 thg 1, 20260,0005774+0,0000010 · +0,17%
13 thg 1, 20260,0005764+0,0000001 · +0,02%
12 thg 1, 20260,0005763+0,0000007 · +0,13%
11 thg 1, 20260,0005756+0,0000007 · +0,12%
10 thg 1, 20260,0005748−0,0000036 · −0,63%
9 thg 1, 20260,0005785−0,0000032 · −0,55%
8 thg 1, 20260,0005817−0,0000018 · −0,31%
7 thg 1, 20260,0005835−0,0000002 · −0,03%
6 thg 1, 20260,0005836+0,0000031 · +0,54%
5 thg 1, 20260,0005805−0,0000020 · −0,34%
4 thg 1, 20260,0005825−0,0000001 · −0,02%
3 thg 1, 20260,0005826+0,0000004 · +0,08%
2 thg 1, 20260,0005822+0,0000001 · +0,02%
1 thg 1, 20260,0005821+0,0000009 · +0,16%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.