Tỷ giá UZS sang CNY hôm nay

Tỷ giá UZS sang CNY tháng 11 năm 2025

UZS/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0005919
Đóng cửa
0,000594
Thấp nhất
0,0005881
Cao nhất
0,000598
Thay đổi
+0,23%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,000594+0,0000013 · +0,22%
29 thg 11, 20250,0005927−0,0000030 · −0,51%
28 thg 11, 20250,0005957−0,0000003 · −0,05%
27 thg 11, 20250,000596+0,0000020 · +0,33%
26 thg 11, 20250,000594+0,0000031 · +0,52%
25 thg 11, 20250,000591−0,0000052 · −0,86%
24 thg 11, 20250,0005961+0,0000007 · +0,11%
23 thg 11, 20250,0005954−0,0000006 · −0,10%
22 thg 11, 20250,000596−0,0000020 · −0,33%
21 thg 11, 20250,000598+0,0000008 · +0,13%
20 thg 11, 20250,0005973+0,0000022 · +0,37%
19 thg 11, 20250,0005951+0,0000048 · +0,82%
18 thg 11, 20250,0005902−0,0000002 · −0,03%
17 thg 11, 20250,0005904−0,0000011 · −0,19%
16 thg 11, 20250,0005915+0,0000034 · +0,59%
15 thg 11, 20250,0005881−0,0000030 · −0,50%
14 thg 11, 20250,000591−0,0000018 · −0,31%
13 thg 11, 20250,0005929−0,0000011 · −0,18%
12 thg 11, 20250,0005939+0,0000016 · +0,28%
11 thg 11, 20250,0005923+0,0000010 · +0,16%
10 thg 11, 20250,0005913−0,0000003 · −0,06%
9 thg 11, 20250,0005917−0,0000006 · −0,10%
8 thg 11, 20250,0005923−0,0000002 · −0,04%
7 thg 11, 20250,0005925−0,0000020 · −0,34%
6 thg 11, 20250,0005945−0,0000009 · −0,15%
5 thg 11, 20250,0005954+0,0000036 · +0,62%
4 thg 11, 20250,0005918−0,0000005 · −0,08%
3 thg 11, 20250,0005922+0,0000005 · +0,08%
2 thg 11, 20250,0005918−0,0000002 · −0,03%
1 thg 11, 20250,0005919−0,0000007 · −0,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.