Tỷ giá UZS sang CNY hôm nay

Tỷ giá UZS sang CNY tháng 10 năm 2025

UZS/CNY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0005885
Đóng cửa
0,0005927
Thấp nhất
0,0005832
Cao nhất
0,0005927
Thay đổi
+0,82%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,0005927+0,0000015 · +0,26%
30 thg 10, 20250,0005911+0,0000017 · +0,29%
29 thg 10, 20250,0005894+0,0000006 · +0,11%
28 thg 10, 20250,0005888+0,0000021 · +0,36%
27 thg 10, 20250,0005867−0,0000007 · −0,12%
26 thg 10, 20250,0005874−0,0000026 · −0,44%
25 thg 10, 20250,0005899+0,0000016 · +0,28%
24 thg 10, 20250,0005883−0,0000029 · −0,49%
23 thg 10, 20250,0005912+0,0000008 · +0,14%
22 thg 10, 20250,0005904+0,0000025 · +0,43%
21 thg 10, 20250,0005879+0,0000017 · +0,29%
20 thg 10, 20250,0005862+0,0000002 · +0,03%
19 thg 10, 20250,000586+0,0000028 · +0,48%
18 thg 10, 20250,0005832−0,0000013 · −0,22%
17 thg 10, 20250,0005845+0,0000007 · +0,11%
16 thg 10, 20250,0005839−0,0000027 · −0,46%
15 thg 10, 20250,0005866+0,0000002 · +0,03%
14 thg 10, 20250,0005864−0,0000016 · −0,28%
13 thg 10, 20250,000588+0,0000002 · +0,04%
12 thg 10, 20250,0005878−0,0000019 · −0,33%
11 thg 10, 20250,0005897+0,0000011 · +0,20%
10 thg 10, 20250,0005886−0,0000027 · −0,45%
9 thg 10, 20250,0005912−0,0000003 · −0,04%
8 thg 10, 20250,0005915+0,0000006 · +0,10%
7 thg 10, 20250,0005909+0,0000015 · +0,26%
6 thg 10, 20250,0005893+0,0000004 · +0,07%
5 thg 10, 20250,0005889−0,0000014 · −0,24%
4 thg 10, 20250,0005903+0,0000020 · +0,33%
3 thg 10, 20250,0005883−0,0000005 · −0,08%
2 thg 10, 20250,0005888+0,0000003 · +0,05%
1 thg 10, 20250,0005885+0,0000007 · +0,11%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.