Tỷ giá UYU sang CHF
1 Peso Uruguay bằng bao nhiêu Franc Thụy sĩ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UYU = 0,02057 CHF1 CHF = 48,608 UYUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02048
- Cao nhất
- 0,0208
- Trung bình
- 0,02062
- Thay đổi
- −0,62%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,02057 | −0,00001 · −0,06% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,02058 | +0,00010 · +0,48% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02049 | 0,00000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02049 | −0,00012 · −0,61% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02061 | +0,00007 · +0,34% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02054 | +0,00007 · +0,32% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02048 | −0,00007 · −0,35% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02055 | +0,00004 · +0,21% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0205 | −0,00004 · −0,22% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02055 | −0,00007 · −0,33% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02062 | −0,00006 · −0,29% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02068 | −0,00003 · −0,14% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02071 | +0,00001 · +0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0207 | +0,00006 · +0,30% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02064 | −0,00005 · −0,25% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02069 | −0,00007 · −0,35% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02076 | −0,00002 · −0,11% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02079 | +0,00012 · +0,58% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02067 | +0,00008 · +0,37% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02059 | −0,00002 · −0,09% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02061 | +0,00009 · +0,43% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02052 | −0,00005 · −0,26% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02058 | +0,00007 · +0,34% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02051 | −0,00021 · −1,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02072 | −0,00008 · −0,38% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0208 | +0,00002 · +0,08% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02078 | +0,00010 · +0,47% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02069 | +0,00010 · +0,49% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02059 | −0,00009 · −0,45% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02068 | −0,00002 · −0,10% |
Số tiền phổ biến
- 100 UYU2,06 CHF
- 500 UYU10,29 CHF
- 1.000 UYU20,57 CHF
- 2.500 UYU51,43 CHF
- 5.000 UYU102,86 CHF
- 10.000 UYU205,73 CHF
- 50.000 UYU1.028,63 CHF
- 100.000 UYU2.057,26 CHF
- 1 CHF48,61 UYU
- 5 CHF243,04 UYU
- 10 CHF486,08 UYU
- 50 CHF2.430,41 UYU
- 100 CHF4.860,83 UYU
- 500 CHF24.304,14 UYU
- 1.000 CHF48.608,29 UYU
- 5.000 CHF243.041,44 UYU
- 10.000 CHF486.082,87 UYU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UYU sang CHF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UYU = 0,02057 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CHF = 48,608 UYU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UYU sang CHF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,62%: thấp nhất 0,02048, cao nhất 0,0208, trung bình 0,02062 CHF cho 1 UYU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.