Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UYU sang AED

1 Peso Uruguay bằng bao nhiêu Dirham UAE hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UYU = 0,09158 AED1 AED = 10,92 UYUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,09076
Cao nhất
0,09186
Trung bình
0,09138
Thay đổi
−0,10%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,09158−0,00006 · −0,06%
24 thg 10, 20260,09164+0,00002 · +0,02%
23 thg 10, 20260,09161+0,00018 · +0,19%
22 thg 10, 20260,09144−0,00027 · −0,30%
21 thg 10, 20260,09171+0,00023 · +0,26%
20 thg 10, 20260,09148+0,00024 · +0,26%
19 thg 10, 20260,09124−0,00028 · −0,31%
18 thg 10, 20260,09152+0,00019 · +0,21%
17 thg 10, 20260,09133+0,00002 · +0,03%
16 thg 10, 20260,09131−0,00007 · −0,07%
15 thg 10, 20260,09137+0,00009 · +0,09%
14 thg 10, 20260,09129+0,00001 · +0,01%
13 thg 10, 20260,09128−0,00021 · −0,23%
12 thg 10, 20260,09149+0,00017 · +0,19%
11 thg 10, 20260,09132−0,00020 · −0,22%
10 thg 10, 20260,09152−0,00034 · −0,37%
9 thg 10, 20260,09186+0,00023 · +0,25%
8 thg 10, 20260,09163+0,00058 · +0,64%
7 thg 10, 20260,09105+0,00014 · +0,15%
6 thg 10, 20260,09091−0,00027 · −0,30%
5 thg 10, 20260,09119+0,00021 · +0,23%
4 thg 10, 20260,09097−0,00019 · −0,21%
3 thg 10, 20260,09116+0,00041 · +0,45%
2 thg 10, 20260,09076−0,00018 · −0,20%
1 thg 10, 20260,09094−0,00058 · −0,64%
30 thg 9, 20260,09152−0,00007 · −0,07%
29 thg 9, 20260,09159−0,00001 · −0,01%
28 thg 9, 20260,0916+0,00033 · +0,36%
27 thg 9, 20260,09127−0,00039 · −0,43%
26 thg 9, 20260,09166−0,00001 · −0,02%

Số tiền phổ biến

  • 100 UYU9,16 AED
  • 500 UYU45,79 AED
  • 1.000 UYU91,58 AED
  • 2.500 UYU228,94 AED
  • 5.000 UYU457,89 AED
  • 10.000 UYU915,78 AED
  • 50.000 UYU4.578,89 AED
  • 100.000 UYU9.157,79 AED
  • 1 AED10,92 UYU
  • 5 AED54,6 UYU
  • 10 AED109,2 UYU
  • 50 AED545,98 UYU
  • 100 AED1.091,97 UYU
  • 500 AED5.459,83 UYU
  • 1.000 AED10.919,67 UYU
  • 5.000 AED54.598,33 UYU
  • 10.000 AED109.196,65 UYU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UYU sang AED hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UYU = 0,09158 AED theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AED = 10,92 UYU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UYU sang AED thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,10%: thấp nhất 0,09076, cao nhất 0,09186, trung bình 0,09138 AED cho 1 UYU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.