Tỷ giá USD sang EUR hôm nay

Tỷ giá USD sang EUR tháng 11 năm 2025

USD/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,86651
Đóng cửa
0,86232
Thấp nhất
0,85947
Cao nhất
0,8701
Thay đổi
−0,22%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,86232−0,00027 · −0,03%
29 thg 11, 20250,86259−0,00065 · −0,07%
28 thg 11, 20250,86324+0,00201 · +0,23%
27 thg 11, 20250,86122−0,00230 · −0,27%
26 thg 11, 20250,86352−0,00401 · −0,46%
25 thg 11, 20250,86753−0,00117 · −0,13%
24 thg 11, 20250,8687+0,00024 · +0,03%
23 thg 11, 20250,86846−0,00003 · 0,00%
22 thg 11, 20250,8685+0,00164 · +0,19%
21 thg 11, 20250,86686−0,00083 · −0,10%
20 thg 11, 20250,86769+0,00392 · +0,45%
19 thg 11, 20250,86377+0,00106 · +0,12%
18 thg 11, 20250,86271+0,00116 · +0,14%
17 thg 11, 20250,86155+0,00097 · +0,11%
16 thg 11, 20250,86058−0,00019 · −0,02%
15 thg 11, 20250,86077+0,00130 · +0,15%
14 thg 11, 20250,85947−0,00340 · −0,39%
13 thg 11, 20250,86287−0,00095 · −0,11%
12 thg 11, 20250,86382−0,00169 · −0,19%
11 thg 11, 20250,86551+0,00031 · +0,04%
10 thg 11, 20250,8652+0,00083 · +0,10%
9 thg 11, 20250,86437+0,00002 · 0,00%
8 thg 11, 20250,86436−0,00233 · −0,27%
7 thg 11, 20250,86669−0,00224 · −0,26%
6 thg 11, 20250,86893−0,00117 · −0,13%
5 thg 11, 20250,8701+0,00125 · +0,14%
4 thg 11, 20250,86885+0,00132 · +0,15%
3 thg 11, 20250,86753+0,00451 · +0,52%
2 thg 11, 20250,86302−0,00350 · −0,40%
1 thg 11, 20250,86651+0,00228 · +0,26%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.