Tỷ giá USD sang EUR hôm nay

Tỷ giá USD sang EUR tháng 12 năm 2025

USD/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,8623
Đóng cửa
0,8517
Thấp nhất
0,84701
Cao nhất
0,8623
Thay đổi
−1,23%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,8517+0,00247 · +0,29%
30 thg 12, 20250,84923+0,00031 · +0,04%
29 thg 12, 20250,84893−0,00039 · −0,05%
28 thg 12, 20250,84932+0,00007 · +0,01%
27 thg 12, 20250,84925+0,00086 · +0,10%
26 thg 12, 20250,84839−0,00067 · −0,08%
25 thg 12, 20250,84905+0,00204 · +0,24%
24 thg 12, 20250,84701−0,00224 · −0,26%
23 thg 12, 20250,84925−0,00411 · −0,48%
22 thg 12, 20250,85336−0,00042 · −0,05%
21 thg 12, 20250,85378+0,00008 · +0,01%
20 thg 12, 20250,8537+0,00098 · +0,11%
19 thg 12, 20250,85272+0,00084 · +0,10%
18 thg 12, 20250,85188+0,00062 · +0,07%
17 thg 12, 20250,85126+0,00031 · +0,04%
16 thg 12, 20250,85095−0,00083 · −0,10%
15 thg 12, 20250,85179+0,00026 · +0,03%
14 thg 12, 20250,85152−0,00049 · −0,06%
13 thg 12, 20250,85202−0,00029 · −0,03%
12 thg 12, 20250,85231−0,00336 · −0,39%
11 thg 12, 20250,85567−0,00292 · −0,34%
9 thg 12, 20250,85858+0,00038 · +0,04%
8 thg 12, 20250,8582−0,00070 · −0,08%
7 thg 12, 20250,85891+0,00011 · +0,01%
6 thg 12, 20250,8588+0,00071 · +0,08%
5 thg 12, 20250,85809+0,00070 · +0,08%
4 thg 12, 20250,85739−0,00193 · −0,22%
3 thg 12, 20250,85933−0,00205 · −0,24%
2 thg 12, 20250,86138−0,00092 · −0,11%
1 thg 12, 20250,8623−0,00002 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.